Thời tiết tại Bonriki Village, Kiribati 🇰🇮
31.1°C
cảm giác như 38.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bonriki Village, Kiribati vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bonriki Village, Kiribati 🇰🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.4°C
28.2°C
74%
31.3 kph
1.2 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
28.5°C
28.3°C
27.7°C
75%
37.8 kph
5.4 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.4°C
28.1°C
27.6°C
77%
30.2 kph
5.5 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.3°C
28.0°C
27.4°C
75%
25.2 kph
10.9 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
28.0°C
27.8°C
27.3°C
75%
18.4 kph
6.3 mm
3.0
06:39 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.7°C
27.5°C
76%
24.5 kph
2.1 mm
0.0
06:39 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
28.4°C
28.0°C
27.6°C
69%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bonriki Village, Kiribati 🇰🇮
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
18
29.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
19
28.0°
0.6 mm
↑
30.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
22
29.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
2
28.0°
0.8 mm
↑
31.0 km/h
3
28.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
5
28.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
7
28.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
9
28.0°
↑
37.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
11
28.0°
↑
34.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bonriki Village, Kiribati 🇰🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 90.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |