Thời tiết tại London Village, Kiribati 🇰🇮
28.4°C
cảm giác như 33.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại London Village, Kiribati vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho London Village, Kiribati 🇰🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.0°C
25.5°C
77%
36.0 kph
1.2 mm
2.0
06:34 AM
06:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.2°C
26.0°C
73%
37.4 kph
0.8 mm
2.0
06:34 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.1°C
25.8°C
71%
37.1 kph
0.2 mm
3.0
06:34 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.2°C
25.7°C
72%
34.9 kph
0.2 mm
2.0
06:35 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
26.1°C
25.7°C
75%
30.2 kph
0.3 mm
0.0
06:35 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
26.3°C
26.3°C
26.1°C
76%
37.1 kph
0.1 mm
7.0
06:36 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho London Village, Kiribati 🇰🇮
Saturday, January 03, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
10
26.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
22
26.0°
↑
35.0 km/h
23
26.0°
↑
36.0 km/h
26.0°
↑
36.0 km/h
1
26.0°
↑
35.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in London Village, Kiribati 🇰🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.68 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.48 µg/m³ |
| PM10: | 9.98 µg/m³ |