Thời tiết tại Bikenibeu Village, Kiribati 🇰🇮
29.1°C
cảm giác như 34.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bikenibeu Village, Kiribati vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bikenibeu Village, Kiribati 🇰🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.3°C
26.8°C
79%
15.5 kph
4.0 mm
3.0
06:30 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.6°C
27.3°C
78%
18.0 kph
1.8 mm
3.0
06:30 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.5°C
27.2°C
78%
15.8 kph
1.0 mm
3.0
06:31 AM
06:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.6°C
27.1°C
76%
15.8 kph
1.0 mm
3.0
06:31 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
27.8°C
27.6°C
27.4°C
75%
25.9 kph
0.1 mm
0.0
06:32 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.8°C
27.5°C
78%
29.9 kph
0.1 mm
6.0
06:32 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bikenibeu Village, Kiribati 🇰🇮
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
12
27.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
27.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
16
27.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
15.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
1
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
2
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
3
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
4
28.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
5
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
6
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bikenibeu Village, Kiribati 🇰🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |