Thời tiết tại Bikenibeu Village, Kiribati 🇰🇮
29.0°C
cảm giác như 33.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bikenibeu Village, Kiribati vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bikenibeu Village, Kiribati 🇰🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
28.2°C
27.5°C
74%
14.4 kph
8.8 mm
3.0
06:28 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
27.7°C
26.6°C
77%
28.1 kph
15.3 mm
2.0
06:27 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
27.8°C
26.2°C
78%
31.3 kph
18.1 mm
2.0
06:27 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.6°C
28.5°C
77%
30.6 kph
0.3 mm
3.0
06:27 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
28.3°C
75%
32.0 kph
0.2 mm
0.0
06:26 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.6°C
28.2°C
79%
26.6 kph
0.3 mm
6.0
06:26 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bikenibeu Village, Kiribati 🇰🇮
Friday, April 03, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
8
28.0°
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
11.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
28.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
13
28.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
14
28.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
18
28.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
20
28.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
21
28.0°
2.1 mm
↑
7.0 km/h
22
28.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
23
28.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
28.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
2
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
3
28.0°
↑
8.0 km/h
4
28.0°
↑
11.0 km/h
5
28.0°
↑
15.0 km/h
6
28.0°
↑
17.0 km/h
7
28.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bikenibeu Village, Kiribati 🇰🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |