Thời tiết tại Temaiku Village, Kiribati 🇰🇮
27.1°C
cảm giác như 29.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Temaiku Village, Kiribati vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Temaiku Village, Kiribati 🇰🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.2°C
27.8°C
72%
28.1 kph
0.3 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.3°C
28.1°C
75%
35.6 kph
1.4 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
28.3°C
28.2°C
27.9°C
77%
37.4 kph
9.8 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.4°C
28.0°C
27.5°C
77%
28.1 kph
6.8 mm
3.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
27.8°C
27.7°C
27.5°C
78%
24.1 kph
16.4 mm
0.0
06:40 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.9°C
27.6°C
76%
21.6 kph
1.7 mm
6.0
06:39 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Temaiku Village, Kiribati 🇰🇮
Monday, February 16, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
5
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
28.0°
↑
24.0 km/h
16
28.0°
↑
24.0 km/h
17
28.0°
↑
24.0 km/h
18
28.0°
↑
25.0 km/h
19
28.0°
↑
26.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
1
28.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
2
28.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Temaiku Village, Kiribati 🇰🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 93.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |