Thời tiết tại Tabwakea Village, Kiribati 🇰🇮
28.4°C
cảm giác như 33.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tabwakea Village, Kiribati vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tabwakea Village, Kiribati 🇰🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.9°C
26.5°C
81%
23.0 kph
0.9 mm
4.0
06:29 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.8°C
26.3°C
82%
21.2 kph
1.3 mm
3.0
06:28 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.8°C
26.6°C
83%
23.4 kph
1.0 mm
3.0
06:28 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.9°C
26.3°C
81%
23.0 kph
3.8 mm
3.0
06:28 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
26.8°C
26.1°C
81%
24.8 kph
6.5 mm
0.0
06:27 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
26.9°C
26.8°C
26.5°C
77%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tabwakea Village, Kiribati 🇰🇮
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
9
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
11
27.0°
↑
18.0 km/h
12
27.0°
↑
17.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
14
27.0°
↑
18.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
27.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
22
27.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
23
27.0°
↑
17.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
1
27.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
3
26.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tabwakea Village, Kiribati 🇰🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 88.68 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.88 µg/m³ |
| PM10: | 10.48 µg/m³ |