Thời tiết tại Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
6.2°C
cảm giác như 5.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
13.9°C
9.5°C
6.3°C
73%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
07:07 AM
06:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
15.8°C
11.1°C
8.2°C
75%
40.0 kph
5.1 mm
1.0
07:06 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
8.2°C
5.1°C
76%
21.6 kph
1.3 mm
0.0
07:05 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
7.6°C
3.5°C
66%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
7.9°C
2.7°C
58%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
14.2°C
9.0°C
5.1°C
62%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
8.4°C
4.3°C
74%
7.2 kph
0.7 mm
2.0
06:59 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
11
12.0°
↑
6.0 km/h
12
13.0°
↑
5.0 km/h
13
14.0°
↑
5.0 km/h
14
14.0°
↑
8.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
10.0°
↑
9.0 km/h
19
10.0°
↑
9.0 km/h
20
10.0°
↑
12.0 km/h
21
10.0°
↑
17.0 km/h
22
10.0°
↑
14.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
9.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
9.0°
↑
12.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
9.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
6
9.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
7
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
9.0°
↑
12.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
12.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.85 µg/m³ |
| PM10: | 33.15 µg/m³ |