Thời tiết tại Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
14.3°C
cảm giác như 13.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
10.7°C
6.8°C
83%
23.4 kph
3.1 mm
1.0
06:02 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
9.3°C
4.6°C
69%
11.9 kph
1.4 mm
1.0
06:00 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
10.9°C
5.1°C
69%
9.4 kph
0.5 mm
2.0
05:59 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
10.7°C
6.1°C
71%
11.9 kph
4.6 mm
2.0
05:58 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.2°C
6.8°C
73%
19.4 kph
4.5 mm
2.0
05:56 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
10.4°C
4.7°C
76%
15.8 kph
0.3 mm
3.0
05:55 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
12.1°C
6.7°C
71%
13.7 kph
0.3 mm
3.0
05:53 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
13
14.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
16
15.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
18
12.0°
↑
20.0 km/h
19
9.0°
↑
18.0 km/h
20
9.0°
↑
20.0 km/h
21
8.0°
↑
22.0 km/h
22
8.0°
↑
17.0 km/h
23
7.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
12.0 km/h
1
6.0°
↑
12.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
3.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
8.0 km/h
10
11.0°
↑
9.0 km/h
11
12.0°
↑
9.0 km/h
12
14.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |