Thời tiết tại Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
-12.6°C
cảm giác như -15.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-1.5°C
-8.0°C
-12.6°C
85%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-0.5°C
-6.4°C
-10.3°C
83%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
1.1°C
-4.5°C
-8.1°C
86%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
1.4°C
-3.6°C
-7.2°C
86%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
2.3°C
-2.6°C
-5.7°C
82%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
3.6°C
-0.3°C
-3.5°C
80%
4.0 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
4.1°C
1.1°C
-1.7°C
81%
3.2 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
1.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
9
-6.0°
↑
4.0 km/h
10
-5.0°
↑
3.0 km/h
11
-3.0°
↑
4.0 km/h
12
-2.0°
↑
4.0 km/h
13
-2.0°
↑
4.0 km/h
14
-2.0°
↑
3.0 km/h
15
-2.0°
↑
2.0 km/h
16
-5.0°
↑
2.0 km/h
17
-7.0°
↑
5.0 km/h
18
-8.0°
↑
5.0 km/h
19
-8.0°
↑
6.0 km/h
20
-9.0°
↑
5.0 km/h
21
-9.0°
↑
5.0 km/h
22
-9.0°
↑
5.0 km/h
23
-10.0°
↑
6.0 km/h
-10.0°
↑
5.0 km/h
1
-10.0°
↑
5.0 km/h
2
-10.0°
↑
5.0 km/h
3
-10.0°
↑
5.0 km/h
4
-10.0°
↑
4.0 km/h
5
-10.0°
↑
5.0 km/h
6
-10.0°
↑
5.0 km/h
7
-10.0°
↑
4.0 km/h
8
-7.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |