Thời tiết tại Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
12.4°C
cảm giác như 11.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
15.2°C
11.0°C
52%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
15.5°C
11.1°C
59%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
16.5°C
11.8°C
59%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
17.0°C
13.1°C
57%
33.8 kph
0.6 mm
2.0
05:58 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
16.2°C
12.5°C
59%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
22.5°C
18.1°C
13.2°C
54%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
05:56 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, April 04, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
1
12.0°
↑
14.0 km/h
2
12.0°
↑
14.0 km/h
3
12.0°
↑
14.0 km/h
4
12.0°
↑
14.0 km/h
5
11.0°
↑
14.0 km/h
6
11.0°
↑
15.0 km/h
7
11.0°
↑
16.0 km/h
8
13.0°
↑
20.0 km/h
9
15.0°
↑
26.0 km/h
10
16.0°
↑
28.0 km/h
11
17.0°
↑
29.0 km/h
12
18.0°
↑
29.0 km/h
13
19.0°
↑
29.0 km/h
14
19.0°
↑
29.0 km/h
15
19.0°
↑
28.0 km/h
16
19.0°
↑
26.0 km/h
17
19.0°
↑
23.0 km/h
18
18.0°
↑
18.0 km/h
19
17.0°
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
14.0 km/h
21
15.0°
↑
20.0 km/h
22
15.0°
↑
22.0 km/h
23
14.0°
↑
19.0 km/h
13.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 90.45 µg/m³ |