Thời tiết tại Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
15.0°C
12.7°C
61%
15.8 kph
1.3 mm
1.0
06:10 AM
04:58 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
13.8°C
11.1°C
69%
23.0 kph
2.8 mm
1.0
06:09 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
20.3°C
16.3°C
12.6°C
52%
40.0 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
05:00 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.1°C
11.7°C
59%
23.0 kph
0.2 mm
1.0
06:07 AM
05:01 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
19.1°C
15.1°C
11.4°C
64%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
14.7°C
12.1°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
20.7°C
16.3°C
13.7°C
48%
23.0 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
05:04 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Wednesday, February 11, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
21
16.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
15.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
13.0°
0.8 mm
↑
22.0 km/h
1
12.0°
1.8 mm
↑
20.0 km/h
2
12.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
4
11.0°
↑
23.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
11.0°
↑
13.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
9
12.0°
↑
10.0 km/h
10
13.0°
↑
12.0 km/h
11
14.0°
↑
13.0 km/h
12
15.0°
↑
12.0 km/h
13
16.0°
↑
13.0 km/h
14
16.0°
↑
13.0 km/h
15
17.0°
↑
13.0 km/h
16
17.0°
↑
14.0 km/h
17
17.0°
↑
15.0 km/h
18
16.0°
↑
13.0 km/h
19
16.0°
↑
14.0 km/h
20
15.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 40.55 µg/m³ |