Thời tiết tại Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
13.3°C
cảm giác như 13.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
11.1°C
9.5°C
80%
18.4 kph
4.7 mm
0.0
06:28 AM
04:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.7°C
3.0°C
49%
34.2 kph
0.1 mm
0.0
06:28 AM
04:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.6°C
4.1°C
1.2°C
46%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
06:28 AM
04:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
5.3°C
1.8°C
45%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
06:29 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
11.5°C
7.0°C
4.6°C
46%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
12.4°C
8.7°C
5.7°C
44%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.9°C
9.3°C
6.6°C
49%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Thursday, January 01, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
15
13.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
12.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
19
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
11.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
21
11.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
22
11.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
2
10.0°
↑
33.0 km/h
3
9.0°
↑
32.0 km/h
4
7.0°
↑
33.0 km/h
5
6.0°
↑
33.0 km/h
6
5.0°
↑
29.0 km/h
7
5.0°
↑
27.0 km/h
8
6.0°
↑
27.0 km/h
9
6.0°
↑
28.0 km/h
10
8.0°
↑
30.0 km/h
11
8.0°
↑
32.0 km/h
12
8.0°
↑
34.0 km/h
13
8.0°
↑
32.0 km/h
14
8.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Deir ez-Zor, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |