Thời tiết tại Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
12.8°C
cảm giác như 9.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Homs, Xi-ri (Syria) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 37.4 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
12.9°C
10.5°C
7.2°C
77%
45.0 kph
12.8 mm
0.0
06:40 AM
04:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.7°C
3.2°C
67%
25.6 kph
0.1 mm
0.0
06:40 AM
04:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.3°C
4.5°C
1.5°C
61%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
04:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
11.2°C
5.2°C
0.7°C
63%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
04:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
12.4°C
5.6°C
1.9°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.4°C
7.5°C
3.7°C
61%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
8.8°C
4.7°C
57%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Thursday, January 01, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
12
13.0°
0.2 mm
↑
41.0 km/h
13
13.0°
0.3 mm
↑
43.0 km/h
14
12.0°
0.4 mm
↑
39.0 km/h
15
11.0°
0.7 mm
↑
36.0 km/h
16
10.0°
1.3 mm
↑
35.0 km/h
17
10.0°
0.5 mm
↑
35.0 km/h
18
10.0°
0.2 mm
↑
39.0 km/h
19
9.0°
0.2 mm
↑
41.0 km/h
20
9.0°
0.1 mm
↑
45.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
43.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
23
7.0°
↑
29.0 km/h
6.0°
↑
26.0 km/h
1
6.0°
↑
23.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
4
6.0°
↑
23.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |