Thời tiết tại Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
10.7°C
cảm giác như 8.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Homs, Xi-ri (Syria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
12.8°C
9.5°C
53%
40.0 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
12.4°C
9.3°C
67%
39.6 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
17.4°C
12.8°C
9.1°C
76%
35.3 kph
0.1 mm
2.0
06:13 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
12.9°C
10.1°C
73%
38.9 kph
1.0 mm
2.0
06:12 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
13.3°C
9.5°C
70%
37.1 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
14.0°C
10.9°C
74%
32.4 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
1
11.0°
↑
14.0 km/h
2
10.0°
↑
15.0 km/h
3
10.0°
↑
14.0 km/h
4
10.0°
↑
14.0 km/h
5
10.0°
↑
14.0 km/h
6
10.0°
↑
17.0 km/h
7
10.0°
↑
19.0 km/h
8
12.0°
↑
19.0 km/h
9
14.0°
↑
22.0 km/h
10
16.0°
↑
27.0 km/h
11
16.0°
↑
31.0 km/h
12
17.0°
↑
33.0 km/h
13
17.0°
↑
36.0 km/h
14
17.0°
↑
40.0 km/h
15
17.0°
↑
38.0 km/h
16
16.0°
↑
40.0 km/h
17
15.0°
↑
38.0 km/h
18
14.0°
↑
35.0 km/h
19
12.0°
↑
32.0 km/h
20
12.0°
↑
32.0 km/h
21
11.0°
↑
29.0 km/h
22
11.0°
↑
27.0 km/h
23
11.0°
↑
25.0 km/h
11.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 14.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.55 µg/m³ |
| PM10: | 176.95 µg/m³ |