Thời tiết tại Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
11.7°C
cảm giác như 8.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Homs, Xi-ri (Syria) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 32.4 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
12.1°C
9.5°C
70%
39.2 kph
3.8 mm
1.0
06:23 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
12.7°C
9.5°C
66%
21.6 kph
0.2 mm
1.0
06:22 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
14.7°C
11.2°C
54%
40.0 kph
2.2 mm
0.0
06:21 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
16.1°C
12.5°C
9.6°C
68%
41.8 kph
0.1 mm
1.0
06:20 AM
05:15 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
14.1°C
9.4°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
13.1°C
9.7°C
51%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
15.7°C
12.9°C
11.2°C
70%
38.2 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
05:18 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Wednesday, February 11, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
21
11.0°
1.4 mm
↑
25.0 km/h
22
11.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
23
11.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
11.0°
↑
10.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
7.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
6.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
13.0°
↑
14.0 km/h
11
15.0°
↑
17.0 km/h
12
16.0°
↑
12.0 km/h
13
17.0°
↑
10.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
14.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
15.0°
↑
3.0 km/h
18
14.0°
↑
2.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 11.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |