Thời tiết tại Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Homs, Xi-ri (Syria) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
22.8°C
16.9°C
11.1°C
51%
22.3 kph
0.0 mm
9.0
05:37 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
26.2°C
20.3°C
14.4°C
41%
19.1 kph
0.0 mm
9.0
05:36 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Nhiều nắng
28.7°C
22.5°C
17.1°C
36%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
05:36 AM
07:25 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
29.6°C
23.0°C
17.3°C
35%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
05:35 AM
07:26 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
29.8°C
23.0°C
17.8°C
31%
30.6 kph
0.0 mm
6.0
05:34 AM
07:26 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Có mây
27.3°C
21.7°C
17.3°C
33%
34.2 kph
0.0 mm
6.0
05:33 AM
07:27 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
26.6°C
20.9°C
15.8°C
42%
32.0 kph
0.0 mm
6.0
05:32 AM
07:28 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Friday, May 08, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
16.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
3.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
13.0 km/h
9
21.0°
↑
17.0 km/h
10
22.0°
↑
19.0 km/h
11
23.0°
↑
19.0 km/h
12
24.0°
↑
17.0 km/h
13
25.0°
↑
12.0 km/h
14
25.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
8.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
11.0 km/h
20
21.0°
↑
10.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 14.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |