Thời tiết tại Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
10.0°C
cảm giác như 9.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Homs, Xi-ri (Syria) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
14.7°C
9.6°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
17.4°C
13.0°C
10.5°C
67%
31.0 kph
0.1 mm
1.0
06:17 AM
05:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
12.4°C
9.3°C
71%
50.0 kph
0.2 mm
1.0
06:16 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
12.1°C
8.5°C
62%
30.6 kph
0.1 mm
1.0
06:14 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
12.3°C
9.2°C
61%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
15.0°C
9.8°C
55%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
13.9°C
10.5°C
66%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Monday, February 16, 2026
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
12.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
2.0 km/h
12
19.0°
↑
1.0 km/h
13
20.0°
↑
4.0 km/h
14
21.0°
↑
6.0 km/h
15
22.0°
↑
8.0 km/h
16
22.0°
↑
7.0 km/h
17
21.0°
↑
12.0 km/h
18
17.0°
↑
14.0 km/h
19
15.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
3.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
7.0 km/h
3
10.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Homs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |