Thời tiết tại Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
17.8°C
14.2°C
11.9°C
58%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
05:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
14.5°C
10.2°C
59%
39.2 kph
0.3 mm
1.0
06:08 AM
05:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
13.6°C
10.0°C
64%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
13.8°C
10.0°C
59%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.3°C
14.7°C
10.3°C
51%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
16.5°C
12.4°C
49%
20.9 kph
0.0 mm
5.0
06:03 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
16.0°C
12.4°C
52%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
06:02 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
14
18.0°
↑
15.0 km/h
15
17.0°
↑
17.0 km/h
16
17.0°
↑
20.0 km/h
17
16.0°
↑
18.0 km/h
18
15.0°
↑
11.0 km/h
19
14.0°
↑
6.0 km/h
20
14.0°
↑
2.0 km/h
21
14.0°
↑
2.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
13.0°
↑
7.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
11.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
1.0 km/h
11
16.0°
↑
5.0 km/h
12
17.0°
↑
10.0 km/h
13
18.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 26.05 µg/m³ |