Thời tiết tại Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
6.0°C
cảm giác như 4.3°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
11.0°C
8.7°C
5.6°C
88%
24.1 kph
7.9 mm
0.0
06:34 AM
04:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
6.0°C
1.5°C
55%
34.6 kph
0.5 mm
0.0
06:34 AM
04:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
2.8°C
-0.0°C
47%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
06:35 AM
04:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
6.8°C
2.6°C
-0.4°C
49%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
9.3°C
5.6°C
2.2°C
48%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
10.3°C
7.1°C
5.0°C
53%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Thursday, January 01, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1
6.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
2
6.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
3
6.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
4
6.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
5
6.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
6
6.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
7
7.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
11.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
11
10.0°
1.5 mm
↑
19.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
13
11.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
10.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
10.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
22
10.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
23
10.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
10.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |