Thời tiết tại Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
11.6°C
cảm giác như 9.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
14.6°C
10.2°C
58%
37.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
15.2°C
11.2°C
63%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
16.2°C
11.6°C
64%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
20.3°C
15.8°C
12.3°C
65%
30.2 kph
0.1 mm
2.0
06:02 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
15.7°C
11.6°C
63%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
22.2°C
17.1°C
12.8°C
62%
28.8 kph
0.0 mm
5.0
05:59 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, April 04, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
1
12.0°
↑
15.0 km/h
2
12.0°
↑
17.0 km/h
3
11.0°
↑
17.0 km/h
4
11.0°
↑
17.0 km/h
5
10.0°
↑
17.0 km/h
6
10.0°
↑
14.0 km/h
7
11.0°
↑
14.0 km/h
8
13.0°
↑
23.0 km/h
9
14.0°
↑
33.0 km/h
10
16.0°
↑
37.0 km/h
11
17.0°
↑
38.0 km/h
12
18.0°
↑
38.0 km/h
13
18.0°
↑
36.0 km/h
14
19.0°
↑
34.0 km/h
15
19.0°
↑
33.0 km/h
16
19.0°
↑
31.0 km/h
17
19.0°
↑
28.0 km/h
18
18.0°
↑
27.0 km/h
19
16.0°
↑
27.0 km/h
20
15.0°
↑
26.0 km/h
21
14.0°
↑
29.0 km/h
22
14.0°
↑
30.0 km/h
23
13.0°
↑
29.0 km/h
13.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.95 µg/m³ |
| PM10: | 102.05 µg/m³ |