Thời tiết tại Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
11.3°C
cảm giác như 9.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
14.9°C
11.3°C
65%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
17.5°C
13.9°C
11.7°C
59%
29.5 kph
0.0 mm
0.0
06:09 AM
05:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
13.7°C
9.7°C
67%
40.7 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
05:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
13.3°C
9.6°C
65%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
17.5°C
12.4°C
9.7°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.7°C
14.9°C
10.8°C
49%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
16.3°C
12.8°C
51%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:03 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Monday, February 16, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
8
12.0°
↑
14.0 km/h
9
13.0°
↑
14.0 km/h
10
15.0°
↑
18.0 km/h
11
17.0°
↑
19.0 km/h
12
18.0°
↑
21.0 km/h
13
19.0°
↑
20.0 km/h
14
19.0°
↑
20.0 km/h
15
20.0°
↑
21.0 km/h
16
20.0°
↑
21.0 km/h
17
19.0°
↑
18.0 km/h
18
17.0°
↑
17.0 km/h
19
16.0°
↑
17.0 km/h
20
15.0°
↑
18.0 km/h
21
14.0°
↑
20.0 km/h
22
14.0°
↑
19.0 km/h
23
13.0°
↑
18.0 km/h
13.0°
↑
18.0 km/h
1
12.0°
↑
18.0 km/h
2
12.0°
↑
22.0 km/h
3
12.0°
↑
24.0 km/h
4
12.0°
↑
25.0 km/h
5
12.0°
↑
26.0 km/h
6
12.0°
↑
26.0 km/h
7
12.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ar Raqqah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |