Thời tiết tại Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
11.4°C
cảm giác như 10.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
9.1°C
7.3°C
80%
14.8 kph
1.1 mm
0.0
07:17 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
11.3°C
7.6°C
5.8°C
88%
48.6 kph
9.5 mm
0.0
07:16 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
6.7°C
5.3°C
85%
10.1 kph
0.9 mm
0.0
07:15 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.7°C
7.7°C
4.3°C
71%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.7°C
9.0°C
5.6°C
65%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
9.1°C
6.5°C
67%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.8°C
5.4°C
77%
11.9 kph
1.1 mm
2.0
07:10 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
10
9.0°
↑
13.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
10.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
14
10.0°
↑
8.0 km/h
15
11.0°
↑
6.0 km/h
16
11.0°
↑
6.0 km/h
17
11.0°
↑
10.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7.0°
↑
5.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
10.0 km/h
5
7.0°
↑
10.0 km/h
6
6.0°
↑
10.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
8
6.0°
↑
13.0 km/h
9
7.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 25.25 µg/m³ |