Thời tiết tại Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
-0.9°C
cảm giác như -7.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Trận bão tuyết
-2.4°C
-2.3°C
-3.2°C
94%
31.0 kph
28.5 mm
0.0
07:44 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Tuyết nhẹ
-0.1°C
-0.8°C
-1.9°C
98%
23.8 kph
7.3 mm
0.0
07:44 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.9°C
-4.0°C
-9.5°C
72%
26.6 kph
0.3 mm
0.0
07:44 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-0.4°C
-6.5°C
-10.5°C
62%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
0.3°C
-4.4°C
-8.2°C
65%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
0.8°C
-1.5°C
-3.6°C
70%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
1.5°C
-0.5°C
-1.8°C
70%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Wednesday, December 31, 2025
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
23
-1.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
1
-2.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
2
-2.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
3
-2.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
4
-2.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
5
-2.0°
1.2 mm
↑
11.0 km/h
6
-2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
7
-2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
8
-2.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
9
-1.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
-1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
-1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
-0.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
14
-0.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
15
-0.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
16
-0.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
17
-0.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
-0.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
19
0.0°
2.0 mm
↑
1.0 km/h
20
0.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
21
0.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
0.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |