Thời tiết tại Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
12.8°C
cảm giác như 10.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
9.7°C
5.9°C
77%
32.8 kph
0.8 mm
2.0
06:13 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.3°C
9.6°C
5.1°C
70%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
10.5°C
6.1°C
70%
20.5 kph
0.3 mm
2.0
06:11 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
11.5°C
7.1°C
72%
15.8 kph
3.1 mm
2.0
06:09 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
11.0°C
7.9°C
74%
22.0 kph
1.4 mm
2.0
06:08 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
11.4°C
7.6°C
73%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
12.2°C
8.2°C
76%
20.9 kph
0.2 mm
3.0
06:05 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
12
13.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
16
13.0°
↑
33.0 km/h
17
12.0°
↑
31.0 km/h
18
10.0°
↑
26.0 km/h
19
8.0°
↑
20.0 km/h
20
7.0°
↑
18.0 km/h
21
7.0°
↑
15.0 km/h
22
6.0°
↑
12.0 km/h
23
6.0°
↑
12.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
6.0°
↑
9.0 km/h
3
5.0°
↑
9.0 km/h
4
5.0°
↑
10.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
5.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
12.0 km/h
8
8.0°
↑
12.0 km/h
9
10.0°
↑
14.0 km/h
10
11.0°
↑
14.0 km/h
11
12.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 37.45 µg/m³ |