Thời tiết tại Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
10.3°C
cảm giác như 7.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Konya, Thổ Nhĩ Kỳ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.3°C
4.6°C
64%
30.2 kph
0.3 mm
1.0
06:32 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
8.2°C
2.5°C
60%
15.1 kph
0.2 mm
2.0
06:31 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
9.5°C
4.8°C
62%
18.4 kph
3.5 mm
2.0
06:29 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
9.5°C
7.0°C
68%
19.8 kph
0.6 mm
2.0
06:28 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
10.3°C
4.3°C
52%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
11.1°C
5.7°C
52%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
12.7°C
6.8°C
52%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:24 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
18
10.0°
↑
18.0 km/h
19
8.0°
↑
18.0 km/h
20
7.0°
↑
14.0 km/h
21
6.0°
↑
11.0 km/h
22
5.0°
↑
10.0 km/h
23
5.0°
↑
10.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
3.0°
↑
9.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
9.0°
↑
5.0 km/h
11
10.0°
↑
7.0 km/h
12
12.0°
↑
9.0 km/h
13
13.0°
↑
10.0 km/h
14
14.0°
↑
12.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 65.35 µg/m³ |