Thời tiết tại Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
-2.9°C
cảm giác như -10.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Konya, Thổ Nhĩ Kỳ vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.6°C
-6.7°C
-13.0°C
83%
33.5 kph
2.0 mm
0.0
08:06 AM
05:42 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-4.8°C
-10.8°C
-14.0°C
67%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
05:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
0.4°C
-6.4°C
-12.1°C
67%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
1.3°C
-3.4°C
-6.5°C
78%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
3.6°C
-1.6°C
-5.7°C
71%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
08:06 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.3°C
0.3°C
-2.3°C
57%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
08:06 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
7.1°C
2.7°C
0.2°C
55%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
08:06 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Thursday, January 01, 2026
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
16
-6.0°
↑
22.0 km/h
17
-9.0°
↑
18.0 km/h
18
-10.0°
↑
17.0 km/h
19
-11.0°
↑
16.0 km/h
20
-12.0°
↑
15.0 km/h
21
-12.0°
↑
13.0 km/h
22
-13.0°
↑
12.0 km/h
23
-13.0°
↑
10.0 km/h
-13.0°
↑
9.0 km/h
1
-14.0°
↑
8.0 km/h
2
-14.0°
↑
8.0 km/h
3
-14.0°
↑
8.0 km/h
4
-14.0°
↑
8.0 km/h
5
-14.0°
↑
7.0 km/h
6
-14.0°
↑
8.0 km/h
7
-14.0°
↑
7.0 km/h
8
-13.0°
↑
5.0 km/h
9
-10.0°
↑
3.0 km/h
10
-8.0°
↑
6.0 km/h
11
-6.0°
↑
7.0 km/h
12
-6.0°
↑
8.0 km/h
13
-5.0°
↑
8.0 km/h
14
-5.0°
↑
8.0 km/h
15
-5.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |