Thời tiết tại Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
9.1°C
cảm giác như 6.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Konya, Thổ Nhĩ Kỳ vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
8.9°C
5.5°C
62%
38.2 kph
0.3 mm
1.0
07:38 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
6.7°C
4.8°C
2.8°C
83%
40.0 kph
18.5 mm
0.0
07:37 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
6.6°C
2.9°C
-0.2°C
70%
10.1 kph
0.1 mm
1.0
07:36 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
12.8°C
5.6°C
0.5°C
56%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
6.4°C
1.7°C
53%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
4.7°C
3.1°C
84%
15.8 kph
0.7 mm
1.0
07:32 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
3.0°C
1.5°C
78%
16.2 kph
0.2 mm
1.0
07:30 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
9
8.0°
↑
18.0 km/h
10
10.0°
↑
22.0 km/h
11
11.0°
↑
24.0 km/h
12
12.0°
↑
29.0 km/h
13
12.0°
↑
33.0 km/h
14
12.0°
↑
35.0 km/h
15
12.0°
↑
35.0 km/h
16
11.0°
↑
34.0 km/h
17
11.0°
↑
36.0 km/h
18
10.0°
↑
34.0 km/h
19
8.0°
↑
32.0 km/h
20
8.0°
↑
34.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
23
8.0°
↑
36.0 km/h
7.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
2
5.0°
1.2 mm
↑
38.0 km/h
3
5.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
4
5.0°
3.0 mm
↑
37.0 km/h
5
4.0°
7.8 mm
↑
35.0 km/h
6
3.0°
2.4 mm
↑
27.0 km/h
7
3.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
8
4.0°
0.5 mm
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 36.55 µg/m³ |