Thời tiết tại Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
4.3°C
cảm giác như 1.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
3.3°C
-2.3°C
-5.3°C
78%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
08:01 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
5.7°C
-0.4°C
-5.8°C
61%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
5.1°C
3.1°C
67%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
11.0°C
6.3°C
3.6°C
66%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
12.2°C
7.2°C
4.8°C
57%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
13.2°C
8.1°C
5.4°C
56%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
08:00 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
6.4°C
5.5°C
2.8°C
85%
25.9 kph
5.3 mm
2.0
08:00 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, January 02, 2026
7.0°C
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
-7.0°C
16
-1.0°
↑
14.0 km/h
17
-3.0°
↑
16.0 km/h
18
-4.0°
↑
18.0 km/h
19
-5.0°
↑
19.0 km/h
20
-5.0°
↑
19.0 km/h
21
-5.0°
↑
20.0 km/h
22
-5.0°
↑
20.0 km/h
23
-5.0°
↑
21.0 km/h
-6.0°
↑
21.0 km/h
1
-6.0°
↑
22.0 km/h
2
-6.0°
↑
22.0 km/h
3
-6.0°
↑
23.0 km/h
4
-6.0°
↑
24.0 km/h
5
-6.0°
↑
24.0 km/h
6
-6.0°
↑
24.0 km/h
7
-6.0°
↑
24.0 km/h
8
-4.0°
↑
24.0 km/h
9
-0.0°
↑
23.0 km/h
10
2.0°
↑
23.0 km/h
11
3.0°
↑
22.0 km/h
12
4.0°
↑
24.0 km/h
13
5.0°
↑
25.0 km/h
14
6.0°
↑
26.0 km/h
15
6.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 15.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |