Thời tiết tại Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
12.5°C
9.8°C
62%
24.5 kph
0.2 mm
0.0
07:27 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
11.3°C
7.4°C
65%
32.4 kph
0.7 mm
0.0
07:26 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
8.5°C
5.8°C
69%
17.6 kph
1.0 mm
0.0
07:25 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.1°C
9.4°C
4.6°C
50%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
15.8°C
10.1°C
7.0°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
11.4°C
8.0°C
5.2°C
79%
19.1 kph
0.1 mm
3.0
07:20 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
5.9°C
5.3°C
90%
10.8 kph
4.3 mm
2.0
07:19 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
13
15.0°
↑
19.0 km/h
14
17.0°
↑
20.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
16.0°
↑
19.0 km/h
17
15.0°
↑
18.0 km/h
18
13.0°
↑
17.0 km/h
19
12.0°
↑
17.0 km/h
20
12.0°
↑
17.0 km/h
21
12.0°
↑
18.0 km/h
22
11.0°
↑
17.0 km/h
23
11.0°
↑
17.0 km/h
10.0°
↑
14.0 km/h
1
10.0°
↑
16.0 km/h
2
10.0°
↑
15.0 km/h
3
10.0°
↑
15.0 km/h
4
10.0°
↑
16.0 km/h
5
10.0°
↑
17.0 km/h
6
10.0°
↑
17.0 km/h
7
11.0°
↑
23.0 km/h
8
12.0°
↑
29.0 km/h
9
13.0°
↑
32.0 km/h
10
14.0°
↑
30.0 km/h
11
15.0°
↑
28.0 km/h
12
16.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |