Thời tiết tại Tarsus, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
2.2°C
cảm giác như -0.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tarsus, Thổ Nhĩ Kỳ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tarsus, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
4.3°C
1.2°C
53%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
10.6°C
6.2°C
2.9°C
54%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
13.9°C
8.6°C
4.9°C
45%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
14.8°C
9.9°C
6.5°C
42%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:54 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
15.9°C
10.6°C
7.5°C
45%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:54 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
12.3°C
9.0°C
47%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:54 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
12.0°C
9.6°C
59%
12.6 kph
0.4 mm
3.0
07:54 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tarsus, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
1.0°
↑
8.0 km/h
8
3.0°
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
9.0 km/h
10
7.0°
↑
9.0 km/h
11
8.0°
↑
8.0 km/h
12
8.0°
↑
7.0 km/h
13
9.0°
↑
6.0 km/h
14
9.0°
↑
6.0 km/h
15
8.0°
↑
4.0 km/h
16
6.0°
↑
3.0 km/h
17
5.0°
↑
4.0 km/h
18
5.0°
↑
7.0 km/h
19
4.0°
↑
8.0 km/h
20
4.0°
↑
8.0 km/h
21
4.0°
↑
9.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
10.0 km/h
2
3.0°
↑
10.0 km/h
3
3.0°
↑
10.0 km/h
4
3.0°
↑
10.0 km/h
5
3.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tarsus, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |