Thời tiết tại Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
7.0°C
cảm giác như 4.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
6.9°C
5.0°C
76%
25.2 kph
3.1 mm
0.0
07:54 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
8.3°C
5.9°C
3.5°C
51%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
6.2°C
3.7°C
58%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
11.5°C
8.2°C
5.5°C
58%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
14.3°C
10.0°C
7.6°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
14.9°C
11.7°C
9.7°C
45%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
07:55 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
14.0°C
11.7°C
9.7°C
51%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:55 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Thursday, January 01, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
10
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
7.0°
↑
5.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
9.0°
↑
25.0 km/h
16
9.0°
↑
17.0 km/h
17
8.0°
↑
13.0 km/h
18
7.0°
↑
13.0 km/h
19
6.0°
↑
12.0 km/h
20
5.0°
↑
14.0 km/h
21
5.0°
↑
12.0 km/h
22
5.0°
↑
9.0 km/h
23
5.0°
↑
9.0 km/h
5.0°
↑
10.0 km/h
1
4.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
9.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
9.0 km/h
8
5.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |