Thời tiết tại Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
14.3°C
cảm giác như 13.5°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
15.7°C
13.5°C
10.6°C
77%
15.5 kph
6.1 mm
0.0
07:28 AM
06:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
14.7°C
12.6°C
9.1°C
81%
46.8 kph
23.8 mm
0.0
07:27 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.1°C
10.6°C
6.7°C
64%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
11.6°C
7.6°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
13.4°C
9.2°C
55%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
13.2°C
10.5°C
76%
15.5 kph
2.2 mm
3.0
07:22 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
11.2°C
7.7°C
66%
15.5 kph
0.3 mm
3.0
07:21 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
10
14.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
11
15.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
12
14.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
13
14.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
16.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
17
15.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
18
13.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
19
11.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
20
11.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
21
13.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
22
13.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
23
13.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
13.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
1
13.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
2
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
12.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
4
13.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
5
13.0°
1.9 mm
↑
10.0 km/h
6
14.0°
3.3 mm
↑
24.0 km/h
7
14.0°
3.2 mm
↑
37.0 km/h
8
14.0°
3.3 mm
↑
44.0 km/h
9
14.0°
4.9 mm
↑
47.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.95 µg/m³ |