Thời tiết tại Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 42.5 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
14.1°C
9.7°C
73%
43.6 kph
2.3 mm
1.0
06:25 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
12.9°C
8.6°C
66%
13.7 kph
0.9 mm
2.0
06:23 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
13.4°C
9.3°C
73%
14.8 kph
1.9 mm
2.0
06:22 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
13.7°C
9.5°C
74%
12.6 kph
2.4 mm
2.0
06:20 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
17.3°C
14.0°C
10.0°C
81%
14.4 kph
13.5 mm
2.0
06:19 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.9°C
11.6°C
79%
12.2 kph
0.2 mm
3.0
06:17 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
15.9°C
12.9°C
83%
11.9 kph
0.7 mm
4.0
06:16 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
17
17.0°
↑
39.0 km/h
18
16.0°
↑
37.0 km/h
19
13.0°
↑
33.0 km/h
20
12.0°
↑
25.0 km/h
21
11.0°
↑
16.0 km/h
22
10.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
10.0°
↑
9.0 km/h
1
9.0°
↑
8.0 km/h
2
9.0°
↑
8.0 km/h
3
9.0°
↑
9.0 km/h
4
9.0°
↑
9.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
15.0°
↑
3.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
7.0 km/h
12
16.0°
↑
9.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
17.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.75 µg/m³ |
| PM10: | 62.15 µg/m³ |