Thời tiết tại Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
11.0°C
cảm giác như 9.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Idlib, Xi-ri (Syria) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
13.7°C
10.2°C
70%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
12.4°C
10.3°C
76%
27.4 kph
0.5 mm
0.0
06:18 AM
05:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
11.4°C
9.3°C
80%
42.5 kph
4.8 mm
0.0
06:17 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.3°C
9.9°C
70%
16.6 kph
0.7 mm
1.0
06:16 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
11.4°C
9.0°C
70%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:15 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
13.4°C
9.6°C
58%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
13.8°C
11.0°C
65%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Monday, February 16, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
10.0°
↑
11.0 km/h
9
11.0°
↑
13.0 km/h
10
13.0°
↑
16.0 km/h
11
15.0°
↑
17.0 km/h
12
16.0°
↑
17.0 km/h
13
17.0°
↑
17.0 km/h
14
18.0°
↑
17.0 km/h
15
18.0°
↑
19.0 km/h
16
18.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
16.0 km/h
18
16.0°
↑
13.0 km/h
19
15.0°
↑
13.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
13.0°
↑
12.0 km/h
22
13.0°
↑
12.0 km/h
23
12.0°
↑
13.0 km/h
12.0°
↑
14.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
11.0°
↑
12.0 km/h
3
11.0°
↑
14.0 km/h
4
11.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |