Thời tiết tại Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
10.0°C
cảm giác như 8.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Idlib, Xi-ri (Syria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
12.1°C
9.3°C
73%
34.2 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
12.1°C
8.7°C
78%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
13.2°C
9.9°C
78%
26.6 kph
0.3 mm
2.0
06:13 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
16.6°C
13.0°C
10.6°C
80%
29.2 kph
5.3 mm
1.0
06:12 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
13.1°C
9.6°C
78%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
14.3°C
11.9°C
77%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
1
10.0°
↑
14.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
10.0°
↑
12.0 km/h
4
10.0°
↑
12.0 km/h
5
9.0°
↑
11.0 km/h
6
9.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
13.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
15.0°
↑
25.0 km/h
12
16.0°
↑
27.0 km/h
13
16.0°
↑
30.0 km/h
14
16.0°
↑
33.0 km/h
15
16.0°
↑
34.0 km/h
16
15.0°
↑
33.0 km/h
17
14.0°
↑
31.0 km/h
18
13.0°
↑
28.0 km/h
19
12.0°
↑
24.0 km/h
20
11.0°
↑
20.0 km/h
21
10.0°
↑
14.0 km/h
22
10.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
12.0 km/h
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 92.65 µg/m³ |