Thời tiết tại Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
12.3°C
cảm giác như 12.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Idlib, Xi-ri (Syria) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
12.2°C
10.4°C
75%
14.8 kph
0.2 mm
0.0
06:18 AM
05:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
11.4°C
9.2°C
78%
38.9 kph
2.5 mm
0.0
06:17 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
11.9°C
9.6°C
74%
18.7 kph
0.8 mm
0.0
06:16 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
12.4°C
8.8°C
66%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
13.1°C
8.6°C
63%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
14.2°C
10.5°C
60%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
13.3°C
10.8°C
73%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
14
14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
14.0°
↑
9.0 km/h
16
16.0°
↑
10.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
14.0°
↑
10.0 km/h
19
12.0°
↑
7.0 km/h
20
12.0°
↑
7.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
2.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
5.0 km/h
7
9.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
8.0 km/h
9
11.0°
↑
11.0 km/h
10
14.0°
↑
21.0 km/h
11
15.0°
↑
28.0 km/h
12
17.0°
↑
34.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.15 µg/m³ |