Thời tiết tại Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
2.1°C
cảm giác như 1.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Idlib, Xi-ri (Syria) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
7.1°C
3.8°C
1.9°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
04:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
3.5°C
0.7°C
58%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
04:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
7.8°C
4.0°C
1.0°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
04:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
10.0°C
5.7°C
2.6°C
54%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
10.8°C
6.4°C
3.9°C
54%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.2°C
8.0°C
4.6°C
54%
4.7 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
04:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
14.7°C
10.1°C
6.8°C
53%
5.8 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Friday, January 02, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
8
2.0°
↑
1.0 km/h
9
3.0°
↑
1.0 km/h
10
4.0°
↑
2.0 km/h
11
5.0°
↑
2.0 km/h
12
6.0°
↑
4.0 km/h
13
7.0°
↑
5.0 km/h
14
7.0°
↑
6.0 km/h
15
7.0°
↑
6.0 km/h
16
6.0°
↑
8.0 km/h
17
4.0°
↑
8.0 km/h
18
4.0°
↑
7.0 km/h
19
4.0°
↑
5.0 km/h
20
3.0°
↑
5.0 km/h
21
3.0°
↑
5.0 km/h
22
2.0°
↑
4.0 km/h
23
2.0°
↑
4.0 km/h
2.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
4.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
4.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
4.0 km/h
7
1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Idlib, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.25 µg/m³ |