Thời tiết tại Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
10.0°C
cảm giác như 7.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Bāb, Xi-ri (Syria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
12.4°C
8.0°C
69%
36.4 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
12.6°C
8.4°C
76%
36.0 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
18.4°C
13.4°C
9.1°C
77%
23.0 kph
0.1 mm
7.0
06:10 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
13.0°C
9.9°C
78%
25.6 kph
3.3 mm
7.0
06:09 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
13.2°C
8.7°C
75%
33.1 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.1°C
14.3°C
10.9°C
76%
36.7 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
1
10.0°
↑
20.0 km/h
2
10.0°
↑
20.0 km/h
3
9.0°
↑
18.0 km/h
4
9.0°
↑
14.0 km/h
5
8.0°
↑
13.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
9.0°
↑
14.0 km/h
8
11.0°
↑
21.0 km/h
9
13.0°
↑
30.0 km/h
10
14.0°
↑
33.0 km/h
11
16.0°
↑
32.0 km/h
12
17.0°
↑
32.0 km/h
13
17.0°
↑
33.0 km/h
14
17.0°
↑
35.0 km/h
15
17.0°
↑
36.0 km/h
16
16.0°
↑
36.0 km/h
17
16.0°
↑
34.0 km/h
18
14.0°
↑
30.0 km/h
19
12.0°
↑
27.0 km/h
20
12.0°
↑
25.0 km/h
21
11.0°
↑
26.0 km/h
22
10.0°
↑
23.0 km/h
23
10.0°
↑
22.0 km/h
10.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 92.35 µg/m³ |