Thời tiết tại Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
11.3°C
cảm giác như 8.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Al Bāb, Xi-ri (Syria) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
13.7°C
10.0°C
69%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
12.4°C
10.5°C
72%
29.9 kph
1.4 mm
0.0
06:16 AM
05:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
11.4°C
8.5°C
79%
51.5 kph
2.4 mm
0.0
06:15 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
12.3°C
8.3°C
68%
20.9 kph
0.3 mm
1.0
06:14 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
11.4°C
8.6°C
65%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
13.5°C
9.2°C
52%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
14.2°C
10.4°C
58%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Monday, February 16, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
7
10.0°
↑
20.0 km/h
8
10.0°
↑
21.0 km/h
9
12.0°
↑
25.0 km/h
10
14.0°
↑
29.0 km/h
11
15.0°
↑
29.0 km/h
12
17.0°
↑
28.0 km/h
13
18.0°
↑
28.0 km/h
14
18.0°
↑
26.0 km/h
15
18.0°
↑
25.0 km/h
16
18.0°
↑
25.0 km/h
17
18.0°
↑
21.0 km/h
18
16.0°
↑
21.0 km/h
19
14.0°
↑
20.0 km/h
20
13.0°
↑
20.0 km/h
21
13.0°
↑
24.0 km/h
22
13.0°
↑
26.0 km/h
23
12.0°
↑
24.0 km/h
12.0°
↑
26.0 km/h
1
12.0°
↑
30.0 km/h
2
12.0°
↑
28.0 km/h
3
11.0°
↑
23.0 km/h
4
11.0°
↑
25.0 km/h
5
12.0°
↑
24.0 km/h
6
11.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |