Thời tiết tại Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
5.9°C
cảm giác như 1.8°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) vào 23:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 3.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa vừa
6.5°C
4.3°C
1.3°C
64%
40.7 kph
5.6 mm
0.0
06:28 AM
04:11 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
7.0°C
5.7°C
4.2°C
87%
28.4 kph
11.3 mm
0.0
06:29 AM
04:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
6.3°C
1.8°C
74%
30.2 kph
1.9 mm
0.0
06:29 AM
04:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.8°C
2.9°C
0.5°C
56%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:29 AM
04:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
6.8°C
2.3°C
-0.4°C
48%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
8.5°C
4.2°C
1.1°C
46%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
8.8°C
5.6°C
3.4°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Thursday, January 01, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
6.0°
1.9 mm
↑
24.0 km/h
1
6.0°
0.6 mm
↑
28.0 km/h
2
5.0°
1.4 mm
↑
25.0 km/h
3
5.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
4
5.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
5
4.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
6
4.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
7
4.0°
1.6 mm
↑
15.0 km/h
8
4.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
9
4.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
5.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
6.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
6.0°
↑
11.0 km/h
17
7.0°
↑
10.0 km/h
18
7.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
8.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
22
7.0°
1.0 mm
↑
26.0 km/h
23
8.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 23.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 30.45 µg/m³ |