Thời tiết tại Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
12.9°C
cảm giác như 12.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
19.7°C
15.2°C
11.5°C
54%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
05:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
15.7°C
12.0°C
56%
38.2 kph
0.1 mm
1.0
06:02 AM
05:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
16.4°C
13.5°C
10.1°C
63%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
05:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
13.7°C
9.5°C
55%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
05:59 AM
05:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.7°C
13.4°C
9.9°C
50%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.8°C
15.2°C
11.3°C
45%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
05:57 AM
05:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
14.1°C
10.4°C
60%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:56 AM
05:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Tuesday, February 17, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
3
12.0°
↑
11.0 km/h
4
12.0°
↑
12.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
15.0 km/h
7
12.0°
↑
11.0 km/h
8
12.0°
↑
13.0 km/h
9
13.0°
↑
15.0 km/h
10
15.0°
↑
25.0 km/h
11
16.0°
↑
24.0 km/h
12
18.0°
↑
28.0 km/h
13
18.0°
↑
30.0 km/h
14
19.0°
↑
27.0 km/h
15
20.0°
↑
24.0 km/h
16
19.0°
↑
15.0 km/h
17
18.0°
↑
11.0 km/h
18
17.0°
↑
12.0 km/h
19
16.0°
↑
11.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
2
14.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |