Thời tiết tại Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
11.0°C
cảm giác như 8.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
13.8°C
8.6°C
62%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
14.8°C
10.0°C
64%
27.4 kph
1.3 mm
2.0
05:58 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
16.1°C
10.9°C
62%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
16.2°C
12.0°C
63%
22.7 kph
1.4 mm
2.0
05:55 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
15.2°C
11.1°C
65%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
21.6°C
16.8°C
12.1°C
62%
24.1 kph
0.0 mm
5.0
05:52 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
1
11.0°
↑
18.0 km/h
2
11.0°
↑
22.0 km/h
3
10.0°
↑
19.0 km/h
4
10.0°
↑
14.0 km/h
5
9.0°
↑
10.0 km/h
6
9.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
3.0 km/h
8
11.0°
↑
11.0 km/h
9
13.0°
↑
20.0 km/h
10
14.0°
↑
25.0 km/h
11
16.0°
↑
24.0 km/h
12
17.0°
↑
23.0 km/h
13
17.0°
↑
22.0 km/h
14
18.0°
↑
20.0 km/h
15
18.0°
↑
20.0 km/h
16
19.0°
↑
20.0 km/h
17
18.0°
↑
18.0 km/h
18
17.0°
↑
12.0 km/h
19
16.0°
↑
10.0 km/h
20
15.0°
↑
13.0 km/h
21
14.0°
↑
14.0 km/h
22
14.0°
↑
15.0 km/h
23
13.0°
↑
17.0 km/h
12.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ḩasakah, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 116.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 76.85 µg/m³ |