Thời tiết tại Dihok, Iraq 🇮🇶
10.8°C
cảm giác như 9.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dihok, Iraq vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dihok, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
16.4°C
11.2°C
8.1°C
79%
11.2 kph
9.3 mm
1.0
05:53 AM
06:31 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
12.8°C
8.5°C
83%
12.6 kph
3.1 mm
1.0
05:51 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
10.9°C
6.1°C
71%
16.6 kph
0.3 mm
2.0
05:50 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
11.4°C
6.5°C
74%
19.8 kph
4.7 mm
2.0
05:49 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
12.3°C
7.4°C
73%
14.8 kph
7.9 mm
2.0
05:47 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
16.7°C
11.4°C
8.2°C
73%
11.2 kph
5.8 mm
3.0
05:46 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
12.1°C
9.5°C
79%
12.6 kph
1.5 mm
3.0
05:44 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dihok, Iraq 🇮🇶
Friday, April 03, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
11.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
1
11.0°
↑
11.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
11.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
4
10.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
7.0 km/h
8
13.0°
↑
9.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
14.0°
↑
2.0 km/h
11
14.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
12
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
16.0°
↑
5.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
12.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
20
12.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
21
13.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
22
12.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
23
12.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dihok, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 335.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |