Thời tiết tại Dihok, Iraq 🇮🇶
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dihok, Iraq vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (130°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dihok, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
19.1°C
13.2°C
8.6°C
47%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:54 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
13.9°C
10.4°C
60%
23.0 kph
0.1 mm
1.0
06:53 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
12.3°C
8.5°C
62%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.7°C
12.4°C
7.0°C
49%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
12.9°C
6.9°C
37%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
13.8°C
9.0°C
43%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
15.6°C
10.7°C
39%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dihok, Iraq 🇮🇶
Tuesday, February 17, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
14
19.0°
↑
18.0 km/h
15
19.0°
↑
18.0 km/h
16
18.0°
↑
16.0 km/h
17
16.0°
↑
13.0 km/h
18
14.0°
↑
9.0 km/h
19
14.0°
↑
6.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
13.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
11.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
11.0°
↑
13.0 km/h
4
11.0°
↑
12.0 km/h
5
11.0°
↑
13.0 km/h
6
10.0°
↑
15.0 km/h
7
10.0°
↑
13.0 km/h
8
11.0°
↑
14.0 km/h
9
14.0°
↑
13.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
17.0°
↑
14.0 km/h
12
17.0°
↑
15.0 km/h
13
18.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dihok, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |