Thời tiết tại Dihok, Iraq 🇮🇶
17.9°C
cảm giác như 17.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dihok, Iraq vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dihok, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
11.3°C
6.3°C
49%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
13.4°C
8.5°C
46%
20.2 kph
0.7 mm
1.0
06:54 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
18.0°C
13.6°C
10.2°C
57%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
11.8°C
7.3°C
61%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
13.1°C
7.5°C
46%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
14.0°C
9.1°C
35%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
14.9°C
10.9°C
41%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dihok, Iraq 🇮🇶
Monday, February 16, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
16
18.0°
↑
6.0 km/h
17
16.0°
↑
6.0 km/h
18
12.0°
↑
4.0 km/h
19
12.0°
↑
2.0 km/h
20
11.0°
↑
3.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
8.0 km/h
6
9.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
10.0°
↑
10.0 km/h
9
13.0°
↑
8.0 km/h
10
16.0°
↑
11.0 km/h
11
18.0°
↑
13.0 km/h
12
19.0°
↑
15.0 km/h
13
20.0°
↑
18.0 km/h
14
20.0°
↑
20.0 km/h
15
19.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dihok, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |