Thời tiết tại As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
16.7°C
cảm giác như 16.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại As Sulaymānīyah, Iraq vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
11.2°C
5.5°C
68%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
05:44 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
13.4°C
9.6°C
75%
11.5 kph
0.8 mm
1.0
05:43 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
11.4°C
6.1°C
73%
25.9 kph
4.8 mm
2.0
05:41 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
9.8°C
5.2°C
66%
24.5 kph
2.2 mm
2.0
05:40 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
10.5°C
4.8°C
66%
15.5 kph
1.5 mm
3.0
05:38 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
10.7°C
6.8°C
72%
16.2 kph
3.7 mm
3.0
05:37 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
10.6°C
6.5°C
72%
14.0 kph
2.2 mm
3.0
05:36 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
Thursday, April 02, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
14
17.0°
↑
9.0 km/h
15
17.0°
↑
11.0 km/h
16
16.0°
↑
7.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
7.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
3.0 km/h
11
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
18.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 134.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |