Thời tiết tại As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
26.5°C
cảm giác như 25.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại As Sulaymānīyah, Iraq vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
28.7°C
21.3°C
13.7°C
39%
14.0 kph
0.0 mm
10.0
04:57 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
20.5°C
15.0°C
48%
27.7 kph
2.9 mm
7.0
04:56 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
27.7°C
20.7°C
13.9°C
45%
22.7 kph
0.0 mm
10.0
04:55 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
29.6°C
22.2°C
15.5°C
32%
27.0 kph
0.0 mm
10.0
04:54 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
27.7°C
20.9°C
13.9°C
30%
43.6 kph
0.0 mm
8.0
04:54 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
17.0°C
13.2°C
53%
16.2 kph
3.5 mm
4.0
04:53 AM
06:57 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
13.4°C
10.7°C
77%
19.8 kph
2.5 mm
3.0
04:52 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
Monday, May 11, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
12
28.0°
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
21.0°
↑
3.0 km/h
20
20.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 261.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.15 µg/m³ |
| PM10: | 81.85 µg/m³ |