Thời tiết tại As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại As Sulaymānīyah, Iraq vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
19.1°C
12.7°C
8.2°C
44%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
13.2°C
9.1°C
48%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.6°C
12.4°C
8.6°C
46%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
13.0°C
7.3°C
46%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.9°C
13.7°C
7.5°C
40%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
14.2°C
9.5°C
44%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
15.2°C
9.9°C
37%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
Tuesday, February 17, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
13
19.0°
↑
8.0 km/h
14
19.0°
↑
8.0 km/h
15
19.0°
↑
8.0 km/h
16
18.0°
↑
10.0 km/h
17
15.0°
↑
10.0 km/h
18
12.0°
↑
10.0 km/h
19
12.0°
↑
10.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
11.0°
↑
2.0 km/h
22
11.0°
↑
4.0 km/h
23
10.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
2.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
9.0°
↑
4.0 km/h
5
9.0°
↑
3.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
8
11.0°
↑
5.0 km/h
9
14.0°
↑
8.0 km/h
10
16.0°
↑
11.0 km/h
11
16.0°
↑
17.0 km/h
12
18.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 390.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.85 µg/m³ |
| SO2: | 16.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |