Thời tiết tại As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
11.7°C
cảm giác như 11.8°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại As Sulaymānīyah, Iraq vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
11.5°C
6.8°C
72%
25.9 kph
2.3 mm
2.0
05:41 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
9.8°C
7.0°C
69%
24.5 kph
3.1 mm
1.0
05:40 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
14.5°C
10.3°C
7.6°C
79%
10.1 kph
10.2 mm
2.0
05:38 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
16.1°C
10.5°C
6.3°C
73%
22.0 kph
5.3 mm
2.0
05:37 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
14.6°C
9.8°C
5.8°C
76%
16.2 kph
6.2 mm
2.0
05:36 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
11.4°C
6.8°C
72%
14.4 kph
1.1 mm
3.0
05:34 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
12.4°C
7.7°C
65%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
05:33 AM
06:27 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
Saturday, April 04, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
3
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
6
10.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
7
12.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
8
13.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
15.0°
↑
22.0 km/h
12
15.0°
↑
25.0 km/h
13
15.0°
↑
25.0 km/h
14
14.0°
↑
25.0 km/h
15
14.0°
↑
26.0 km/h
16
14.0°
↑
25.0 km/h
17
13.0°
↑
22.0 km/h
18
10.0°
↑
15.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
7.0°
↑
6.0 km/h
7.0°
↑
5.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.45 µg/m³ |
| PM10: | 130.35 µg/m³ |