Thời tiết tại As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
1.7°C
cảm giác như -0.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại As Sulaymānīyah, Iraq vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
4.0°C
1.5°C
68%
16.2 kph
1.4 mm
0.0
07:08 AM
04:56 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
3.0°C
2.9°C
1.9°C
95%
24.5 kph
34.5 mm
0.0
07:08 AM
04:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
3.2°C
-1.3°C
85%
9.0 kph
0.3 mm
0.0
07:08 AM
04:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
5.5°C
-0.2°C
-3.9°C
67%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
8.0°C
1.2°C
-2.8°C
50%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
3.1°C
-1.3°C
53%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
3.5°C
-0.5°C
55%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶
Thursday, January 01, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
5
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
3.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
7.0 km/h
10
6.0°
↑
10.0 km/h
11
7.0°
↑
10.0 km/h
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
8.0°
↑
16.0 km/h
14
8.0°
↑
16.0 km/h
15
7.0°
↑
13.0 km/h
16
6.0°
↑
12.0 km/h
17
4.0°
↑
12.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
4.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
22
3.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
23
3.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
3.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
1
3.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
2
3.0°
0.8 mm
↑
20.0 km/h
3
3.0°
1.2 mm
↑
19.0 km/h
4
3.0°
2.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in As Sulaymānīyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |