Thời tiết tại Najaf, Iraq 🇮🇶
14.3°C
cảm giác như 13.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Najaf, Iraq vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Najaf, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
18.9°C
14.5°C
9.9°C
40%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
15.4°C
12.5°C
46%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
15.1°C
12.4°C
9.2°C
36%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
05:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.9°C
9.8°C
6.4°C
44%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
14.9°C
10.1°C
7.1°C
40%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.2°C
12.1°C
8.4°C
35%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
13.1°C
9.1°C
32%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Najaf, Iraq 🇮🇶
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
11
16.0°
↑
13.0 km/h
12
17.0°
↑
9.0 km/h
13
18.0°
↑
6.0 km/h
14
19.0°
↑
5.0 km/h
15
19.0°
↑
5.0 km/h
16
19.0°
↑
5.0 km/h
17
17.0°
↑
4.0 km/h
18
17.0°
↑
4.0 km/h
19
17.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
12.0 km/h
21
17.0°
↑
13.0 km/h
22
16.0°
↑
15.0 km/h
23
16.0°
↑
13.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
14.0°
↑
12.0 km/h
2
14.0°
↑
10.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
10.0 km/h
6
13.0°
↑
11.0 km/h
7
12.0°
↑
12.0 km/h
8
13.0°
↑
13.0 km/h
9
15.0°
↑
14.0 km/h
10
16.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Najaf, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.15 µg/m³ |
| PM10: | 81.25 µg/m³ |