Thời tiết tại Najaf, Iraq 🇮🇶
13.6°C
cảm giác như 11.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Najaf, Iraq vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Najaf, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.7°C
9.7°C
6.1°C
41%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
15.0°C
10.7°C
7.2°C
40%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.4°C
12.3°C
8.1°C
35%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
13.9°C
9.7°C
30%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
13.9°C
10.6°C
35%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
20.4°C
15.1°C
10.8°C
37%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
16.1°C
13.3°C
40%
38.9 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
05:16 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Najaf, Iraq 🇮🇶
Sunday, January 04, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
15
14.0°
↑
27.0 km/h
16
13.0°
↑
27.0 km/h
17
12.0°
↑
22.0 km/h
18
11.0°
↑
19.0 km/h
19
11.0°
↑
17.0 km/h
20
10.0°
↑
16.0 km/h
21
10.0°
↑
15.0 km/h
22
9.0°
↑
15.0 km/h
23
9.0°
↑
15.0 km/h
8.0°
↑
15.0 km/h
1
8.0°
↑
16.0 km/h
2
8.0°
↑
16.0 km/h
3
8.0°
↑
16.0 km/h
4
8.0°
↑
15.0 km/h
5
8.0°
↑
16.0 km/h
6
7.0°
↑
16.0 km/h
7
7.0°
↑
16.0 km/h
8
8.0°
↑
15.0 km/h
9
10.0°
↑
19.0 km/h
10
11.0°
↑
19.0 km/h
11
13.0°
↑
20.0 km/h
12
14.0°
↑
20.0 km/h
13
15.0°
↑
20.0 km/h
14
15.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Najaf, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |