Thời tiết tại Najaf, Iraq 🇮🇶
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Najaf, Iraq vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Najaf, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
23.4°C
20.8°C
18.6°C
33%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
06:23 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
23.9°C
19.3°C
33%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
22.5°C
19.9°C
43%
31.3 kph
0.1 mm
2.0
05:48 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
21.7°C
17.5°C
26%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
21.8°C
17.7°C
28%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
22.5°C
18.5°C
29%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
05:44 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
24.0°C
19.0°C
25%
32.8 kph
0.0 mm
6.0
05:43 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Najaf, Iraq 🇮🇶
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14
23.0°
↑
2.0 km/h
15
23.0°
↑
6.0 km/h
16
23.0°
↑
10.0 km/h
17
23.0°
↑
13.0 km/h
18
22.0°
↑
11.0 km/h
19
21.0°
↑
13.0 km/h
20
21.0°
↑
15.0 km/h
21
21.0°
↑
18.0 km/h
22
20.0°
↑
19.0 km/h
23
20.0°
↑
15.0 km/h
20.0°
↑
17.0 km/h
1
20.0°
↑
19.0 km/h
2
20.0°
↑
16.0 km/h
3
19.0°
↑
20.0 km/h
4
20.0°
↑
14.0 km/h
5
19.0°
↑
15.0 km/h
6
20.0°
↑
17.0 km/h
7
20.0°
↑
17.0 km/h
8
21.0°
↑
22.0 km/h
9
23.0°
↑
22.0 km/h
10
26.0°
↑
24.0 km/h
11
27.0°
↑
19.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
27.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Najaf, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 303.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.45 µg/m³ |
| SO2: | 54.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |