Thời tiết tại Najaf, Iraq 🇮🇶
34.3°C
cảm giác như 32.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Najaf, Iraq vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Najaf, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
39.5°C
34.8°C
30.5°C
15%
32.4 kph
0.0 mm
8.0
05:08 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
39.8°C
34.1°C
28.0°C
12%
25.9 kph
0.0 mm
9.0
05:07 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
35.5°C
31.7°C
27.4°C
17%
22.0 kph
0.0 mm
10.0
05:06 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
38.5°C
33.5°C
27.3°C
14%
24.5 kph
0.0 mm
10.0
05:06 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
32.3°C
30.2°C
27.6°C
19%
39.2 kph
0.0 mm
8.0
05:05 AM
06:54 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
33.2°C
27.8°C
24.9°C
22%
31.7 kph
0.0 mm
7.0
05:04 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
37.1°C
31.0°C
26.1°C
16%
28.4 kph
0.0 mm
8.0
05:04 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Najaf, Iraq 🇮🇶
Tuesday, May 12, 2026
41.0°C
37.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21
34.0°
↑
17.0 km/h
22
33.0°
↑
23.0 km/h
23
32.0°
↑
23.0 km/h
31.0°
↑
20.0 km/h
1
30.0°
↑
19.0 km/h
2
30.0°
↑
16.0 km/h
3
29.0°
↑
15.0 km/h
4
28.0°
↑
13.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
28.0°
↑
10.0 km/h
7
30.0°
↑
9.0 km/h
8
32.0°
↑
9.0 km/h
9
33.0°
↑
7.0 km/h
10
34.0°
↑
9.0 km/h
11
36.0°
↑
13.0 km/h
12
38.0°
↑
16.0 km/h
13
39.0°
↑
18.0 km/h
14
39.0°
↑
23.0 km/h
15
40.0°
↑
25.0 km/h
16
40.0°
↑
26.0 km/h
17
40.0°
↑
23.0 km/h
18
39.0°
↑
23.0 km/h
19
38.0°
↑
22.0 km/h
20
37.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Najaf, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.45 µg/m³ |
| PM10: | 117.55 µg/m³ |