Thời tiết tại Najaf, Iraq 🇮🇶
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Najaf, Iraq vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Najaf, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
21.3°C
18.4°C
40%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
21.0°C
16.7°C
26%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
21.6°C
17.8°C
30%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
22.7°C
18.3°C
27%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
22.7°C
21.1°C
28%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
22.6°C
18.5°C
31%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
05:42 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
24.5°C
19.7°C
25%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
05:40 AM
06:28 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Najaf, Iraq 🇮🇶
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
3
20.0°
↑
16.0 km/h
4
19.0°
↑
19.0 km/h
5
19.0°
↑
20.0 km/h
6
18.0°
↑
23.0 km/h
7
19.0°
↑
25.0 km/h
8
20.0°
↑
32.0 km/h
9
20.0°
↑
31.0 km/h
10
22.0°
↑
31.0 km/h
11
23.0°
↑
30.0 km/h
12
23.0°
↑
29.0 km/h
13
24.0°
↑
29.0 km/h
14
24.0°
↑
28.0 km/h
15
24.0°
↑
28.0 km/h
16
24.0°
↑
27.0 km/h
17
23.0°
↑
25.0 km/h
18
22.0°
↑
23.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
21.0°
↑
14.0 km/h
21
21.0°
↑
15.0 km/h
22
20.0°
↑
14.0 km/h
23
19.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
11.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
2
18.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Najaf, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 10.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.15 µg/m³ |
| PM10: | 91.25 µg/m³ |