Thời tiết tại Karbala, Iraq 🇮🇶
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Karbala, Iraq vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karbala, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
18.2°C
13.8°C
9.4°C
39%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
16.3°C
13.9°C
10.8°C
50%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
11.5°C
9.4°C
7.1°C
41%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
12.6°C
9.0°C
6.2°C
44%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
14.0°C
10.0°C
7.5°C
40%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
11.5°C
8.3°C
38%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.9°C
12.8°C
9.3°C
29%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karbala, Iraq 🇮🇶
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
18.0°
↑
11.0 km/h
17
17.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
16.0 km/h
19
16.0°
↑
17.0 km/h
20
16.0°
↑
18.0 km/h
21
16.0°
↑
18.0 km/h
22
16.0°
↑
20.0 km/h
23
15.0°
↑
20.0 km/h
14.0°
↑
17.0 km/h
1
14.0°
↑
16.0 km/h
2
14.0°
↑
14.0 km/h
3
14.0°
↑
14.0 km/h
4
13.0°
↑
16.0 km/h
5
13.0°
↑
16.0 km/h
6
13.0°
↑
17.0 km/h
7
13.0°
↑
17.0 km/h
8
13.0°
↑
16.0 km/h
9
14.0°
↑
16.0 km/h
10
15.0°
↑
11.0 km/h
11
16.0°
↑
15.0 km/h
12
16.0°
↑
17.0 km/h
13
16.0°
↑
19.0 km/h
14
16.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karbala, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 20.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.25 µg/m³ |
| PM10: | 164.95 µg/m³ |