Thời tiết tại Karbala, Iraq 🇮🇶
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Karbala, Iraq vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karbala, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
20.3°C
18.0°C
42%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
20.1°C
15.7°C
30%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
20.6°C
16.7°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
21.8°C
17.4°C
31%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
21.3°C
19.0°C
34%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
21.9°C
17.8°C
35%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
05:42 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
23.8°C
18.9°C
28%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
05:41 AM
06:30 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Karbala, Iraq 🇮🇶
Saturday, April 04, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
3
18.0°
↑
16.0 km/h
4
18.0°
↑
19.0 km/h
5
18.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
6
18.0°
↑
26.0 km/h
7
18.0°
↑
28.0 km/h
8
18.0°
↑
30.0 km/h
9
20.0°
↑
30.0 km/h
10
21.0°
↑
28.0 km/h
11
22.0°
↑
29.0 km/h
12
22.0°
↑
28.0 km/h
13
23.0°
↑
27.0 km/h
14
23.0°
↑
25.0 km/h
15
23.0°
↑
23.0 km/h
16
23.0°
↑
22.0 km/h
17
23.0°
↑
19.0 km/h
18
22.0°
↑
17.0 km/h
19
21.0°
↑
15.0 km/h
20
20.0°
↑
14.0 km/h
21
20.0°
↑
12.0 km/h
22
19.0°
↑
11.0 km/h
23
19.0°
↑
10.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karbala, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.15 µg/m³ |
| PM10: | 85.25 µg/m³ |