Thời tiết tại Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
10.4°C
cảm giác như 7.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Al Maḩmūdīyah, Iraq vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
11.5°C
8.6°C
43%
23.8 kph
0.3 mm
0.0
07:07 AM
05:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.5°C
9.3°C
5.8°C
43%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
14.7°C
10.5°C
7.1°C
42%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.9°C
11.8°C
8.1°C
33%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
12.7°C
9.5°C
30%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
13.5°C
10.2°C
36%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
14.5°C
10.8°C
36%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
Saturday, January 03, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
11
13.0°
↑
21.0 km/h
12
14.0°
↑
22.0 km/h
13
14.0°
↑
22.0 km/h
14
14.0°
↑
23.0 km/h
15
14.0°
↑
24.0 km/h
16
13.0°
↑
23.0 km/h
17
12.0°
↑
20.0 km/h
18
11.0°
↑
20.0 km/h
19
11.0°
↑
18.0 km/h
20
10.0°
↑
17.0 km/h
21
10.0°
↑
17.0 km/h
22
9.0°
↑
16.0 km/h
23
9.0°
↑
16.0 km/h
8.0°
↑
16.0 km/h
1
8.0°
↑
16.0 km/h
2
7.0°
↑
16.0 km/h
3
7.0°
↑
17.0 km/h
4
6.0°
↑
17.0 km/h
5
6.0°
↑
17.0 km/h
6
6.0°
↑
18.0 km/h
7
6.0°
↑
17.0 km/h
8
6.0°
↑
18.0 km/h
9
8.0°
↑
20.0 km/h
10
9.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.35 µg/m³ |
| SO2: | 36.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |