Thời tiết tại Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Al Maḩmūdīyah, Iraq vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
23.6°C
18.6°C
14.3°C
42%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
20.1°C
14.7°C
29%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
22.4°C
16.8°C
18%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
20.6°C
16.8°C
27%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
18.9°C
14.2°C
34%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
17.8°C
14.4°C
34%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.0°C
21.1°C
16.2°C
21%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
Monday, February 16, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
23
17.0°
↑
10.0 km/h
17.0°
↑
10.0 km/h
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
3.0 km/h
8
17.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
6.0 km/h
10
20.0°
↑
8.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
23.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
26.0°
↑
19.0 km/h
17
26.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
22.0°
↑
13.0 km/h
20
21.0°
↑
16.0 km/h
21
21.0°
↑
19.0 km/h
22
20.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 742.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 28.65 µg/m³ |