Thời tiết tại Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
13.6°C
cảm giác như 13.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Al Maḩmūdīyah, Iraq vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 61% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
17.3°C
13.6°C
11.6°C
53%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
14.4°C
11.6°C
9.0°C
37%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
05:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
9.5°C
6.0°C
45%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
14.8°C
10.4°C
6.8°C
43%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.9°C
11.5°C
8.2°C
36%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
12.9°C
9.4°C
32%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
13.0°C
9.6°C
36%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
Friday, January 02, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
10
15.0°
↑
8.0 km/h
11
15.0°
↑
5.0 km/h
12
16.0°
↑
4.0 km/h
13
16.0°
↑
11.0 km/h
14
17.0°
↑
9.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
16.0°
↑
23.0 km/h
17
15.0°
↑
24.0 km/h
18
14.0°
↑
22.0 km/h
19
14.0°
↑
22.0 km/h
20
13.0°
↑
20.0 km/h
21
12.0°
↑
19.0 km/h
22
12.0°
↑
17.0 km/h
23
12.0°
↑
17.0 km/h
12.0°
↑
18.0 km/h
1
12.0°
↑
19.0 km/h
2
12.0°
↑
19.0 km/h
3
11.0°
↑
19.0 km/h
4
11.0°
↑
20.0 km/h
5
10.0°
↑
19.0 km/h
6
10.0°
↑
18.0 km/h
7
10.0°
↑
16.0 km/h
8
10.0°
↑
16.0 km/h
9
11.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 362.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.55 µg/m³ |
| SO2: | 31.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.55 µg/m³ |
| PM10: | 84.25 µg/m³ |