Thời tiết tại Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Al Maḩmūdīyah, Iraq vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
19.0°C
17.7°C
43%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
05:50 AM
06:24 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
22.1°C
17.5°C
45%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
22.0°C
19.1°C
41%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
20.9°C
16.7°C
30%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
21.1°C
17.1°C
31%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
21.6°C
17.3°C
36%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
05:44 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
22.9°C
18.7°C
29%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
05:42 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
14
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
18.0°
↑
7.0 km/h
16
19.0°
↑
13.0 km/h
17
19.0°
↑
10.0 km/h
18
19.0°
↑
10.0 km/h
19
19.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
10.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
19.0°
↑
12.0 km/h
19.0°
↑
13.0 km/h
1
18.0°
↑
16.0 km/h
2
18.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
↑
11.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
13.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
14.0 km/h
9
21.0°
↑
14.0 km/h
10
22.0°
↑
9.0 km/h
11
23.0°
↑
12.0 km/h
12
24.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1059.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.35 µg/m³ |
| SO2: | 45.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |