Thời tiết tại Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
31.4°C
cảm giác như 29.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Maḩmūdīyah, Iraq vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
36.0°C
30.8°C
24.7°C
16%
15.5 kph
0.0 mm
9.0
05:07 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
39.4°C
34.3°C
28.0°C
16%
19.1 kph
0.0 mm
9.0
05:07 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
41.4°C
36.0°C
30.5°C
15%
25.6 kph
0.0 mm
9.0
05:06 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
37.0°C
32.9°C
28.3°C
20%
24.8 kph
0.0 mm
8.0
05:05 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
39.6°C
33.1°C
28.4°C
13%
28.4 kph
0.0 mm
8.0
05:04 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
37.2°C
32.6°C
28.4°C
18%
28.1 kph
0.0 mm
8.0
05:03 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
34.4°C
30.0°C
27.3°C
22%
40.0 kph
0.0 mm
7.0
05:03 AM
06:57 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶
Sunday, May 10, 2026
38.0°C
35.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
11
33.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
14.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
36.0°
↑
16.0 km/h
15
36.0°
↑
14.0 km/h
16
36.0°
↑
15.0 km/h
17
36.0°
↑
16.0 km/h
18
35.0°
↑
15.0 km/h
19
34.0°
↑
16.0 km/h
20
33.0°
↑
14.0 km/h
21
32.0°
↑
13.0 km/h
22
32.0°
↑
12.0 km/h
23
31.0°
↑
13.0 km/h
30.0°
↑
17.0 km/h
1
30.0°
↑
17.0 km/h
2
29.0°
↑
17.0 km/h
3
29.0°
↑
14.0 km/h
4
28.0°
↑
13.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
28.0°
↑
11.0 km/h
7
30.0°
↑
11.0 km/h
8
32.0°
↑
12.0 km/h
9
34.0°
↑
13.0 km/h
10
36.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Maḩmūdīyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 1117.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 59.15 µg/m³ |
| SO2: | 46.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |