Thời tiết tại Al Madīnah, Iraq 🇮🇶
Thời tiết trực tiếp tại Al Madīnah: hiện tại 38°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Iraq hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
38.5°C
cảm giác như 33.0°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Al Madīnah, Iraq Cập nhật lúc 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Thời tiết ở Al Madīnah hiện tại như thế nào?
Al Madīnah đang chịu đựng 38°C vào giờ này — nắng nóng cực độ, u ám trên cao. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Mặc ấm cho 33°C — đó là nhiệt độ thực tế bạn cảm nhận. Dự kiến có gió nhẹ 26 km/h từ hướng west. Độ ẩm thấp 16% khiến không khí trong lành.
Chất lượng không khí ở mức trung bình (chỉ số US EPA 2, PM2.5 18) — chấp nhận được với hầu hết mọi người. Tia UV nhẹ ở mức 1 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Mặt trời mọc lúc 05:46 AM, lặn lúc 05:32 PM: 11 giờ 46 phút ánh sáng tại Al Madīnah.
Chỉ có 8% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Nhiệt độ tăng dần vào buổi chiều, đạt đỉnh gần 40°C vào khoảng 14. Mức nhiệt này cao hơn khoảng 2°C so với trung bình tháng tháng 10 tại Al Madīnah.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 41°C, thấp nhất khoảng 26°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Al Madīnah cho ngày này, 46°C.
Uống nước và giữ nhịp độ — Al Madīnah đang thực sự nóng ngay lúc này.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Al Madīnah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Al Madīnah, Iraq 🇮🇶 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Al Madīnah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 111.0 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.5 µg/m³ |
| SO2: | 1.4 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.3 µg/m³ |
| PM10: | 92.7 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Iraq 🇮🇶
Các thành phố khác cùng múi giờ với Al Madīnah
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Al Madīnah (Asia/Baghdad) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.