Thời tiết tại Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Ḩillah, Iraq vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
20.8°C
17.5°C
42%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
20.4°C
15.5°C
28%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
20.9°C
16.6°C
33%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
22.0°C
16.9°C
29%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
22.1°C
19.4°C
30%
35.6 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
22.2°C
17.4°C
34%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
05:41 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
24.0°C
18.9°C
28%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
05:40 AM
06:28 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
3
18.0°
↑
15.0 km/h
4
18.0°
↑
16.0 km/h
5
18.0°
↑
19.0 km/h
6
18.0°
↑
21.0 km/h
7
19.0°
↑
26.0 km/h
8
19.0°
↑
30.0 km/h
9
21.0°
↑
30.0 km/h
10
22.0°
↑
28.0 km/h
11
23.0°
↑
29.0 km/h
12
24.0°
↑
29.0 km/h
13
25.0°
↑
28.0 km/h
14
25.0°
↑
27.0 km/h
15
25.0°
↑
26.0 km/h
16
24.0°
↑
26.0 km/h
17
23.0°
↑
25.0 km/h
18
22.0°
↑
21.0 km/h
19
21.0°
↑
17.0 km/h
20
20.0°
↑
15.0 km/h
21
19.0°
↑
14.0 km/h
22
19.0°
↑
13.0 km/h
23
18.0°
↑
12.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.05 µg/m³ |
| SO2: | 35.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.75 µg/m³ |
| PM10: | 89.95 µg/m³ |