Thời tiết tại Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
9.8°C
cảm giác như 6.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Ḩillah, Iraq vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
13.9°C
9.2°C
37%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
18.9°C
14.9°C
12.0°C
47%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
14.6°C
11.5°C
8.2°C
36%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
14.4°C
9.5°C
6.1°C
47%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
14.9°C
9.7°C
6.6°C
41%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.2°C
11.7°C
7.7°C
35%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.2°C
12.7°C
8.5°C
31%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
5
10.0°
↑
26.0 km/h
6
10.0°
↑
26.0 km/h
7
9.0°
↑
22.0 km/h
8
10.0°
↑
22.0 km/h
9
12.0°
↑
24.0 km/h
10
14.0°
↑
24.0 km/h
11
16.0°
↑
20.0 km/h
12
17.0°
↑
15.0 km/h
13
18.0°
↑
13.0 km/h
14
19.0°
↑
12.0 km/h
15
19.0°
↑
10.0 km/h
16
19.0°
↑
10.0 km/h
17
17.0°
↑
10.0 km/h
18
16.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
10.0 km/h
20
16.0°
↑
14.0 km/h
21
16.0°
↑
16.0 km/h
22
15.0°
↑
16.0 km/h
23
15.0°
↑
16.0 km/h
14.0°
↑
16.0 km/h
1
14.0°
↑
16.0 km/h
2
14.0°
↑
14.0 km/h
3
13.0°
↑
13.0 km/h
4
13.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 13.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 24.15 µg/m³ |