Thời tiết tại Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Ḩillah, Iraq vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
18.6°C
15.0°C
44%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
24.4°C
18.6°C
13.7°C
41%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
20.1°C
13.6°C
29%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
22.7°C
17.1°C
19%
38.5 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
20.7°C
16.0°C
29%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
18.2°C
14.6°C
39%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
20.7°C
15.3°C
27%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
Sunday, February 15, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
23
17.0°
↑
16.0 km/h
16.0°
↑
16.0 km/h
1
16.0°
↑
16.0 km/h
2
16.0°
↑
16.0 km/h
3
15.0°
↑
17.0 km/h
4
15.0°
↑
17.0 km/h
5
14.0°
↑
17.0 km/h
6
14.0°
↑
17.0 km/h
7
14.0°
↑
17.0 km/h
8
15.0°
↑
19.0 km/h
9
18.0°
↑
23.0 km/h
10
20.0°
↑
25.0 km/h
11
21.0°
↑
25.0 km/h
12
22.0°
↑
25.0 km/h
13
24.0°
↑
26.0 km/h
14
24.0°
↑
25.0 km/h
15
24.0°
↑
24.0 km/h
16
24.0°
↑
23.0 km/h
17
23.0°
↑
19.0 km/h
18
21.0°
↑
15.0 km/h
19
20.0°
↑
14.0 km/h
20
19.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
12.0 km/h
22
18.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.35 µg/m³ |
| SO2: | 69.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |