Thời tiết tại Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
13.1°C
cảm giác như 11.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Al Ḩillah, Iraq vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
15.8°C
12.5°C
9.0°C
48%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
14.2°C
9.4°C
5.7°C
43%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
15.1°C
10.5°C
6.6°C
43%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.3°C
11.9°C
7.6°C
36%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
12.7°C
8.8°C
28%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
13.7°C
9.9°C
36%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
14.8°C
10.6°C
37%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶
Saturday, January 03, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
11
14.0°
↑
23.0 km/h
12
15.0°
↑
24.0 km/h
13
16.0°
↑
25.0 km/h
14
16.0°
↑
25.0 km/h
15
16.0°
↑
26.0 km/h
16
15.0°
↑
25.0 km/h
17
14.0°
↑
22.0 km/h
18
12.0°
↑
22.0 km/h
19
11.0°
↑
22.0 km/h
20
10.0°
↑
21.0 km/h
21
10.0°
↑
20.0 km/h
22
10.0°
↑
19.0 km/h
23
9.0°
↑
19.0 km/h
8.0°
↑
19.0 km/h
1
8.0°
↑
19.0 km/h
2
7.0°
↑
17.0 km/h
3
7.0°
↑
17.0 km/h
4
6.0°
↑
19.0 km/h
5
6.0°
↑
20.0 km/h
6
6.0°
↑
21.0 km/h
7
6.0°
↑
20.0 km/h
8
6.0°
↑
20.0 km/h
9
8.0°
↑
24.0 km/h
10
10.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 322.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.55 µg/m³ |
| SO2: | 47.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |