Thời tiết tại Kirkuk, Iraq 🇮🇶
12.3°C
cảm giác như 12.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kirkuk, Iraq vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 38% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kirkuk, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
21.4°C
16.1°C
11.9°C
44%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
18.1°C
14.7°C
36%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
19.3°C
15.1°C
11.3°C
48%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
15.0°C
9.9°C
50%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
16.5°C
12.5°C
38%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.6°C
17.7°C
12.9°C
38%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
18.2°C
13.7°C
37%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kirkuk, Iraq 🇮🇶
Tuesday, February 17, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
14.0°
↑
10.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
13.0 km/h
11
19.0°
↑
15.0 km/h
12
20.0°
↑
18.0 km/h
13
21.0°
↑
19.0 km/h
14
21.0°
↑
19.0 km/h
15
21.0°
↑
20.0 km/h
16
20.0°
↑
21.0 km/h
17
19.0°
↑
18.0 km/h
18
17.0°
↑
13.0 km/h
19
16.0°
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
13.0 km/h
21
15.0°
↑
14.0 km/h
22
15.0°
↑
14.0 km/h
23
15.0°
↑
14.0 km/h
15.0°
↑
12.0 km/h
1
15.0°
↑
12.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kirkuk, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |