Thời tiết tại Kirkuk, Iraq 🇮🇶
11.4°C
cảm giác như 8.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kirkuk, Iraq vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kirkuk, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
9.0°C
6.6°C
43%
38.9 kph
0.2 mm
0.0
07:12 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
9.4°C
7.8°C
4.1°C
67%
34.6 kph
7.5 mm
0.0
07:12 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
5.1°C
2.5°C
55%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
9.6°C
5.2°C
1.8°C
50%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
13.1°C
7.3°C
4.3°C
40%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
13.3°C
8.8°C
5.6°C
38%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
07:12 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
9.5°C
6.6°C
40%
5.0 kph
0.0 mm
3.0
07:12 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kirkuk, Iraq 🇮🇶
Thursday, January 01, 2026
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
16
11.0°
↑
34.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
19
10.0°
↑
33.0 km/h
20
10.0°
↑
36.0 km/h
21
10.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
23
10.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
10.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
1
10.0°
0.7 mm
↑
32.0 km/h
2
8.0°
2.4 mm
↑
32.0 km/h
3
8.0°
0.8 mm
↑
34.0 km/h
4
8.0°
0.3 mm
↑
35.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
6
9.0°
0.3 mm
↑
30.0 km/h
7
8.0°
0.4 mm
↑
28.0 km/h
8
8.0°
0.8 mm
↑
23.0 km/h
9
8.0°
1.2 mm
↑
16.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
9.0°
↑
4.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kirkuk, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 59.15 µg/m³ |