Thời tiết tại Nasiriyah, Iraq 🇮🇶
25.2°C
cảm giác như 24.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nasiriyah, Iraq vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nasiriyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
29.0°C
23.0°C
16%
33.8 kph
0.2 mm
9.0
05:05 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Nhiều nắng
34.7°C
29.9°C
24.7°C
15%
36.0 kph
0.0 mm
9.0
05:04 AM
06:39 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
37.6°C
31.4°C
24.5°C
15%
31.3 kph
0.0 mm
10.0
05:03 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
41.5°C
35.2°C
27.7°C
14%
16.9 kph
0.0 mm
9.0
05:03 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
43.2°C
36.9°C
30.4°C
14%
16.9 kph
0.0 mm
9.0
05:02 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
40.8°C
36.0°C
31.1°C
14%
34.9 kph
0.0 mm
9.0
05:01 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nasiriyah, Iraq 🇮🇶
Friday, May 08, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
2
25.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
3
24.0°
↑
30.0 km/h
4
24.0°
↑
27.0 km/h
5
23.0°
↑
23.0 km/h
6
23.0°
↑
25.0 km/h
7
24.0°
↑
31.0 km/h
8
27.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
9
29.0°
↑
34.0 km/h
10
31.0°
↑
34.0 km/h
11
32.0°
↑
26.0 km/h
12
34.0°
↑
21.0 km/h
13
34.0°
↑
16.0 km/h
14
34.0°
↑
16.0 km/h
15
34.0°
↑
18.0 km/h
16
34.0°
↑
20.0 km/h
17
34.0°
↑
22.0 km/h
18
32.0°
↑
24.0 km/h
19
31.0°
↑
22.0 km/h
20
30.0°
↑
18.0 km/h
21
29.0°
↑
18.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
18.0 km/h
27.0°
↑
21.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nasiriyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 48.65 µg/m³ |