Thời tiết tại Nasiriyah, Iraq 🇮🇶
25.0°C
cảm giác như 24.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nasiriyah, Iraq vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nasiriyah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
25.0°C
21.4°C
17.6°C
34%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
05:43 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
25.9°C
20.4°C
31%
20.2 kph
0.2 mm
2.0
05:42 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
25.8°C
21.6°C
39%
33.8 kph
0.1 mm
2.0
05:41 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
23.1°C
17.9°C
24%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
23.5°C
18.7°C
26%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
23.5°C
18.8°C
26%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
05:37 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
24.4°C
19.1°C
25%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
05:36 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nasiriyah, Iraq 🇮🇶
Thursday, April 02, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14
24.0°
↑
22.0 km/h
15
23.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
↑
9.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
3.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
12.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
18.0 km/h
12
29.0°
↑
20.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nasiriyah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 129.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 18.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.05 µg/m³ |