Thời tiết tại Basrah, Iraq 🇮🇶
22.4°C
cảm giác như 23.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Basrah, Iraq vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Basrah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
25.4°C
21.4°C
17.6°C
33%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
20.4°C
15.4°C
37%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
21.2°C
16.3°C
26%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
21.8°C
17.4°C
25%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
21.8°C
16.7°C
38%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
21.7°C
17.8°C
34%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
24.4°C
19.4°C
24%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Basrah, Iraq 🇮🇶
Sunday, February 15, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
19
22.0°
↑
27.0 km/h
20
21.0°
↑
26.0 km/h
21
20.0°
↑
25.0 km/h
22
20.0°
↑
26.0 km/h
23
19.0°
↑
27.0 km/h
19.0°
↑
28.0 km/h
1
18.0°
↑
28.0 km/h
2
18.0°
↑
28.0 km/h
3
17.0°
↑
27.0 km/h
4
17.0°
↑
26.0 km/h
5
16.0°
↑
24.0 km/h
6
16.0°
↑
24.0 km/h
7
15.0°
↑
24.0 km/h
8
16.0°
↑
26.0 km/h
9
18.0°
↑
28.0 km/h
10
20.0°
↑
28.0 km/h
11
22.0°
↑
28.0 km/h
12
23.0°
↑
27.0 km/h
13
24.0°
↑
26.0 km/h
14
25.0°
↑
26.0 km/h
15
26.0°
↑
26.0 km/h
16
26.0°
↑
25.0 km/h
17
25.0°
↑
21.0 km/h
18
23.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Basrah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.65 µg/m³ |
| PM10: | 232.75 µg/m³ |