Thời tiết tại Basrah, Iraq 🇮🇶
38.2°C
cảm giác như 37.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Basrah, Iraq vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 32.4 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Basrah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
39.7°C
35.5°C
30.4°C
13%
32.8 kph
0.0 mm
10.0
04:57 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
40.6°C
35.4°C
30.2°C
10%
27.7 kph
0.0 mm
10.0
04:56 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
40.6°C
34.9°C
28.5°C
12%
23.0 kph
0.0 mm
10.0
04:55 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
41.0°C
35.5°C
30.5°C
10%
33.5 kph
0.0 mm
9.0
04:55 AM
06:37 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
34.9°C
30.8°C
25.6°C
15%
27.4 kph
0.0 mm
8.0
04:54 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
36.5°C
32.0°C
26.8°C
15%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
04:54 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
42.3°C
34.8°C
29.4°C
14%
38.9 kph
0.0 mm
8.0
04:53 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Basrah, Iraq 🇮🇶
Wednesday, May 13, 2026
42.0°C
38.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
14
40.0°
↑
31.0 km/h
15
40.0°
↑
31.0 km/h
16
40.0°
↑
30.0 km/h
17
39.0°
↑
29.0 km/h
18
38.0°
↑
25.0 km/h
19
37.0°
↑
18.0 km/h
20
36.0°
↑
16.0 km/h
21
35.0°
↑
13.0 km/h
22
34.0°
↑
7.0 km/h
23
34.0°
↑
5.0 km/h
33.0°
↑
5.0 km/h
1
33.0°
↑
8.0 km/h
2
32.0°
↑
9.0 km/h
3
32.0°
↑
9.0 km/h
4
31.0°
↑
8.0 km/h
5
30.0°
↑
9.0 km/h
6
31.0°
↑
14.0 km/h
7
32.0°
↑
19.0 km/h
8
34.0°
↑
19.0 km/h
9
36.0°
↑
22.0 km/h
10
38.0°
↑
26.0 km/h
11
39.0°
↑
26.0 km/h
12
40.0°
↑
23.0 km/h
13
40.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Basrah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 84.25 µg/m³ |
| PM10: | 663.95 µg/m³ |