Thời tiết tại Basrah, Iraq 🇮🇶
4.2°C
cảm giác như 3.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Basrah, Iraq vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Basrah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
17.7°C
13.1°C
46%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
17.2°C
13.8°C
37%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
16.1°C
12.5°C
9.2°C
31%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
17.0°C
12.0°C
7.4°C
35%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
12.7°C
8.8°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
14.6°C
10.2°C
27%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
15.2°C
11.2°C
26%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Basrah, Iraq 🇮🇶
Friday, January 02, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8
15.0°
↑
4.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
5.0 km/h
11
20.0°
↑
5.0 km/h
12
21.0°
↑
6.0 km/h
13
22.0°
↑
6.0 km/h
14
22.0°
↑
6.0 km/h
15
23.0°
↑
6.0 km/h
16
23.0°
↑
6.0 km/h
17
21.0°
↑
6.0 km/h
18
20.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
10.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
18.0°
↑
12.0 km/h
17.0°
↑
14.0 km/h
1
16.0°
↑
14.0 km/h
2
16.0°
↑
14.0 km/h
3
15.0°
↑
15.0 km/h
4
15.0°
↑
15.0 km/h
5
14.0°
↑
16.0 km/h
6
14.0°
↑
15.0 km/h
7
14.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Basrah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 430.85 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.05 µg/m³ |
| SO2: | 15.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 93.75 µg/m³ |
| PM10: | 216.95 µg/m³ |