Thời tiết tại Kuwait City, Kuwait 🇰🇼
19.5°C
cảm giác như 19.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kuwait City, Kuwait vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuwait City, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
20.5°C
18.0°C
15.9°C
46%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
15.6°C
13.5°C
11.3°C
35%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
16.2°C
13.0°C
9.8°C
37%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.2°C
14.1°C
11.3°C
35%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
14.7°C
12.3°C
34%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
16.1°C
13.5°C
32%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
16.2°C
13.7°C
39%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kuwait City, Kuwait 🇰🇼
Saturday, January 03, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
12
19.0°
↑
21.0 km/h
13
20.0°
↑
20.0 km/h
14
20.0°
↑
23.0 km/h
15
20.0°
↑
28.0 km/h
16
20.0°
↑
28.0 km/h
17
19.0°
↑
28.0 km/h
18
19.0°
↑
25.0 km/h
19
18.0°
↑
24.0 km/h
20
18.0°
↑
27.0 km/h
21
18.0°
↑
28.0 km/h
22
17.0°
↑
29.0 km/h
23
16.0°
↑
30.0 km/h
15.0°
↑
31.0 km/h
1
15.0°
↑
32.0 km/h
2
14.0°
↑
32.0 km/h
3
14.0°
↑
31.0 km/h
4
13.0°
↑
31.0 km/h
5
12.0°
↑
31.0 km/h
6
12.0°
↑
30.0 km/h
7
11.0°
↑
30.0 km/h
8
11.0°
↑
31.0 km/h
9
12.0°
↑
34.0 km/h
10
12.0°
↑
35.0 km/h
11
13.0°
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuwait City, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.95 µg/m³ |
| PM10: | 221.15 µg/m³ |