Thời tiết tại Kuwait City, Kuwait 🇰🇼
16.7°C
cảm giác như 16.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kuwait City, Kuwait vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuwait City, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
19.4°C
17.0°C
14.0°C
25%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
20.7°C
17.6°C
15.0°C
24%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
20.4°C
17.8°C
15.0°C
29%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:08 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
20.0°C
18.1°C
15.7°C
34%
17.6 kph
0.1 mm
5.0
06:07 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
19.4°C
17.4°C
57%
33.1 kph
1.7 mm
4.0
06:06 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
23.7°C
19.5°C
17.6°C
55%
31.0 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
22.4°C
19.3°C
15.9°C
30%
31.3 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kuwait City, Kuwait 🇰🇼
Thursday, March 05, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
16.0°
↑
11.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
15.0°
↑
10.0 km/h
5
15.0°
↑
10.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
9
17.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
9.0 km/h
11
18.0°
↑
7.0 km/h
12
19.0°
↑
4.0 km/h
13
20.0°
↑
2.0 km/h
14
20.0°
↑
1.0 km/h
15
21.0°
↑
4.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
19.0°
↑
15.0 km/h
19
18.0°
↑
17.0 km/h
20
18.0°
↑
16.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuwait City, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 73.45 µg/m³ |
| SO2: | 21.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.05 µg/m³ |
| PM10: | 240.15 µg/m³ |