Thời tiết tại Kuwait City, Kuwait 🇰🇼
12.6°C
cảm giác như 9.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kuwait City, Kuwait vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuwait City, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
15.6°C
13.6°C
11.4°C
36%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
16.1°C
13.0°C
10.0°C
37%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.4°C
14.3°C
11.3°C
36%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
15.6°C
12.8°C
35%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
16.0°C
13.8°C
32%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
16.1°C
13.8°C
38%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
20.8°C
17.4°C
15.3°C
45%
31.0 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
05:08 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kuwait City, Kuwait 🇰🇼
Sunday, January 04, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5
13.0°
↑
31.0 km/h
6
12.0°
↑
31.0 km/h
7
12.0°
↑
31.0 km/h
8
11.0°
↑
33.0 km/h
9
12.0°
↑
35.0 km/h
10
12.0°
↑
34.0 km/h
11
13.0°
↑
34.0 km/h
12
14.0°
↑
33.0 km/h
13
15.0°
↑
32.0 km/h
14
15.0°
↑
34.0 km/h
15
16.0°
↑
35.0 km/h
16
16.0°
↑
34.0 km/h
17
15.0°
↑
32.0 km/h
18
15.0°
↑
31.0 km/h
19
14.0°
↑
30.0 km/h
20
14.0°
↑
29.0 km/h
21
13.0°
↑
27.0 km/h
22
13.0°
↑
25.0 km/h
23
12.0°
↑
25.0 km/h
12.0°
↑
26.0 km/h
1
12.0°
↑
26.0 km/h
2
11.0°
↑
23.0 km/h
3
11.0°
↑
25.0 km/h
4
10.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuwait City, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 73.25 µg/m³ |
| PM10: | 458.15 µg/m³ |