Thời tiết tại Al Manqaf, Kuwait 🇰🇼
31.3°C
cảm giác như 31.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Manqaf, Kuwait vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Manqaf, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
21.7°C
17.7°C
54%
26.3 kph
0.1 mm
1.0
06:27 AM
05:37 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
23.2°C
20.6°C
17.9°C
42%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.7°C
19.7°C
16.9°C
46%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
19.5°C
17.2°C
40%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.7°C
19.5°C
17.1°C
45%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
19.7°C
17.5°C
52%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
20.3°C
17.9°C
49%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Manqaf, Kuwait 🇰🇼
Saturday, February 14, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
13
26.0°
↑
24.0 km/h
14
27.0°
↑
23.0 km/h
15
27.0°
↑
23.0 km/h
16
26.0°
↑
22.0 km/h
17
25.0°
↑
15.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
23.0 km/h
23
22.0°
↑
26.0 km/h
21.0°
↑
30.0 km/h
1
21.0°
↑
31.0 km/h
2
20.0°
↑
29.0 km/h
3
19.0°
↑
24.0 km/h
4
19.0°
↑
20.0 km/h
5
18.0°
↑
17.0 km/h
6
18.0°
↑
16.0 km/h
7
18.0°
↑
16.0 km/h
8
18.0°
↑
17.0 km/h
9
20.0°
↑
20.0 km/h
10
20.0°
↑
21.0 km/h
11
21.0°
↑
23.0 km/h
12
22.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Manqaf, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.35 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 72.55 µg/m³ |
| PM10: | 175.45 µg/m³ |