Thời tiết tại Al Manqaf, Kuwait 🇰🇼
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Manqaf, Kuwait vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Manqaf, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
15.5°C
12.9°C
40%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
17.7°C
15.6°C
47%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
17.7°C
16.0°C
13.0°C
47%
35.3 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
14.5°C
12.0°C
9.2°C
35%
37.8 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
15.4°C
12.3°C
9.9°C
37%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.7°C
13.9°C
11.1°C
32%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
14.7°C
12.4°C
30%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Manqaf, Kuwait 🇰🇼
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
18
17.0°
↑
23.0 km/h
19
17.0°
↑
22.0 km/h
20
17.0°
↑
20.0 km/h
21
17.0°
↑
20.0 km/h
22
17.0°
↑
19.0 km/h
23
16.0°
↑
17.0 km/h
16.0°
↑
14.0 km/h
1
16.0°
↑
13.0 km/h
2
16.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
9
17.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
11.0 km/h
11
18.0°
↑
10.0 km/h
12
19.0°
↑
10.0 km/h
13
20.0°
↑
12.0 km/h
14
20.0°
↑
13.0 km/h
15
20.0°
↑
13.0 km/h
16
20.0°
↑
11.0 km/h
17
19.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Manqaf, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.45 µg/m³ |
| PM10: | 117.25 µg/m³ |