Thời tiết tại Ar Riqqah, Kuwait 🇰🇼
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ar Riqqah, Kuwait vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ar Riqqah, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
19.6°C
16.8°C
45%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
19.4°C
17.1°C
40%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.5°C
19.3°C
17.1°C
46%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
19.4°C
17.1°C
56%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.0°C
19.8°C
17.8°C
52%
8.3 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
22.6°C
19.4°C
36%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
22.9°C
19.5°C
33%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ar Riqqah, Kuwait 🇰🇼
Monday, February 16, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
11
20.0°
↑
31.0 km/h
12
21.0°
↑
28.0 km/h
13
22.0°
↑
27.0 km/h
14
22.0°
↑
26.0 km/h
15
22.0°
↑
24.0 km/h
16
23.0°
↑
24.0 km/h
17
22.0°
↑
22.0 km/h
18
22.0°
↑
19.0 km/h
19
21.0°
↑
18.0 km/h
20
21.0°
↑
17.0 km/h
21
20.0°
↑
17.0 km/h
22
20.0°
↑
16.0 km/h
23
19.0°
↑
16.0 km/h
19.0°
↑
17.0 km/h
1
18.0°
↑
17.0 km/h
2
18.0°
↑
18.0 km/h
3
18.0°
↑
16.0 km/h
4
18.0°
↑
15.0 km/h
5
17.0°
↑
16.0 km/h
6
17.0°
↑
15.0 km/h
7
17.0°
↑
14.0 km/h
8
18.0°
↑
14.0 km/h
9
19.0°
↑
14.0 km/h
10
20.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ar Riqqah, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 75.55 µg/m³ |
| PM10: | 469.35 µg/m³ |