Thời tiết tại Ar Riqqah, Kuwait 🇰🇼
23.3°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ar Riqqah, Kuwait vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ar Riqqah, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
23.6°C
21.7°C
41%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
24.9°C
22.4°C
50%
27.7 kph
0.4 mm
2.0
05:34 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
23.1°C
20.7°C
38%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
22.7°C
20.6°C
39%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:32 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
23.3°C
20.7°C
35%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:31 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
23.1°C
21.8°C
39%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
05:30 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
22.6°C
19.6°C
45%
34.9 kph
0.0 mm
6.0
05:29 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ar Riqqah, Kuwait 🇰🇼
Friday, April 03, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
22
23.0°
↑
18.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
22.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
10
25.0°
↑
24.0 km/h
11
26.0°
↑
26.0 km/h
12
26.0°
↑
28.0 km/h
13
27.0°
↑
26.0 km/h
14
27.0°
↑
23.0 km/h
15
28.0°
↑
22.0 km/h
16
28.0°
↑
22.0 km/h
17
27.0°
↑
21.0 km/h
18
27.0°
↑
21.0 km/h
19
26.0°
↑
22.0 km/h
20
26.0°
↑
23.0 km/h
21
25.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ar Riqqah, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 278.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 123.65 µg/m³ |
| SO2: | 16.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.35 µg/m³ |
| PM10: | 83.05 µg/m³ |