Thời tiết tại Al Faḩāḩīl, Kuwait 🇰🇼
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Al Faḩāḩīl, Kuwait vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Faḩāḩīl, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Có mây
26.7°C
21.6°C
18.7°C
52%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
19.4°C
18.2°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
19.1°C
17.1°C
74%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
22.0°C
18.0°C
51%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:37 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
23.6°C
21.0°C
18.6°C
40%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
19.0°C
17.1°C
47%
29.2 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
19.5°C
17.4°C
43%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
05:39 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Al Faḩāḩīl, Kuwait 🇰🇼
Wednesday, February 11, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
13.0 km/h
20.0°
↑
15.0 km/h
1
20.0°
↑
12.0 km/h
2
20.0°
↑
10.0 km/h
3
19.0°
↑
12.0 km/h
4
19.0°
↑
14.0 km/h
5
19.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
14.0 km/h
7
18.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
19.0°
↑
9.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
11
20.0°
↑
10.0 km/h
12
20.0°
↑
9.0 km/h
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
21.0°
↑
9.0 km/h
15
21.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
19.0°
↑
15.0 km/h
19
19.0°
↑
14.0 km/h
20
19.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Faḩāḩīl, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 721.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 71.85 µg/m³ |
| SO2: | 32.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 89.75 µg/m³ |
| PM10: | 304.45 µg/m³ |