Thời tiết tại Al Faḩāḩīl, Kuwait 🇰🇼
23.8°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Faḩāḩīl, Kuwait vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Faḩāḩīl, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
17.7°C
15.6°C
57%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
19.9°C
17.9°C
16.1°C
51%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
14.0°C
12.4°C
38%
38.5 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
15.7°C
12.9°C
10.2°C
39%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.6°C
13.3°C
11.1°C
36%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.4°C
15.0°C
12.7°C
29%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
16.7°C
14.7°C
30%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Faḩāḩīl, Kuwait 🇰🇼
Friday, January 02, 2026
21.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
15
20.0°
↑
11.0 km/h
16
20.0°
↑
10.0 km/h
17
19.0°
↑
8.0 km/h
18
19.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
3.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
18.0°
↑
11.0 km/h
3
17.0°
↑
14.0 km/h
4
17.0°
↑
17.0 km/h
5
16.0°
↑
18.0 km/h
6
16.0°
↑
18.0 km/h
7
16.0°
↑
18.0 km/h
8
16.0°
↑
19.0 km/h
9
17.0°
↑
22.0 km/h
10
18.0°
↑
23.0 km/h
11
18.0°
↑
22.0 km/h
12
19.0°
↑
23.0 km/h
13
19.0°
↑
24.0 km/h
14
20.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Faḩāḩīl, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 337.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.05 µg/m³ |
| SO2: | 26.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 77.65 µg/m³ |
| PM10: | 210.85 µg/m³ |