Thời tiết tại Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼
23.6°C
cảm giác như 23.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Farwānīyah, Kuwait vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
20.6°C
17.3°C
30%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
20.8°C
18.2°C
33%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
20.7°C
17.4°C
42%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
22.2°C
18.8°C
35%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
22.8°C
18.1°C
24%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
23.9°C
19.7°C
23%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
25.0°C
20.9°C
21%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14
23.0°
↑
6.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
24.0°
↑
2.0 km/h
17
24.0°
↑
4.0 km/h
18
23.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
20.0°
↑
11.0 km/h
1
19.0°
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
10.0 km/h
3
19.0°
↑
10.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
18.0°
↑
13.0 km/h
8
19.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
12.0 km/h
11
23.0°
↑
14.0 km/h
12
24.0°
↑
16.0 km/h
13
25.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 415.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.15 µg/m³ |
| SO2: | 23.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.15 µg/m³ |
| PM10: | 106.55 µg/m³ |