Thời tiết tại Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Farwānīyah, Kuwait vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
24.2°C
20.5°C
16.9°C
37%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.0°C
20.6°C
17.4°C
30%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
20.7°C
17.8°C
34%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
20.8°C
17.6°C
43%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
21.3°C
18.9°C
40%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
24.1°C
20.2°C
27%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
24.5°C
20.3°C
23%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼
Monday, February 16, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
11
21.0°
↑
30.0 km/h
12
22.0°
↑
28.0 km/h
13
23.0°
↑
27.0 km/h
14
24.0°
↑
26.0 km/h
15
24.0°
↑
26.0 km/h
16
24.0°
↑
25.0 km/h
17
24.0°
↑
23.0 km/h
18
23.0°
↑
19.0 km/h
19
23.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
16.0 km/h
21
21.0°
↑
16.0 km/h
22
21.0°
↑
15.0 km/h
23
20.0°
↑
15.0 km/h
20.0°
↑
16.0 km/h
1
19.0°
↑
16.0 km/h
2
19.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
↑
14.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
18.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
17.0°
↑
12.0 km/h
8
18.0°
↑
12.0 km/h
9
19.0°
↑
13.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 75.55 µg/m³ |
| PM10: | 469.35 µg/m³ |