Thời tiết tại Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Farwānīyah, Kuwait vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (137°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
15.6°C
13.1°C
40%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
17.7°C
15.6°C
47%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
15.6°C
12.4°C
45%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
14.6°C
11.7°C
8.7°C
34%
37.1 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
15.6°C
12.0°C
9.5°C
36%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
13.8°C
10.9°C
32%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
14.7°C
12.1°C
30%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
17
18.0°
↑
24.0 km/h
18
17.0°
↑
23.0 km/h
19
17.0°
↑
22.0 km/h
20
17.0°
↑
20.0 km/h
21
17.0°
↑
19.0 km/h
22
17.0°
↑
17.0 km/h
23
16.0°
↑
14.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
17.0°
↑
7.0 km/h
11
18.0°
↑
7.0 km/h
12
19.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.05 µg/m³ |
| PM10: | 94.95 µg/m³ |