Thời tiết tại Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ôn Châu, Trung Hoa vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (178°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
17.0°C
15.6°C
14.5°C
91%
6.8 kph
9.9 mm
0.0
05:46 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
19.2°C
13.9°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
23.7°C
19.2°C
15.5°C
79%
12.6 kph
9.8 mm
2.0
05:44 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
25.7°C
20.1°C
17.1°C
85%
6.1 kph
19.3 mm
2.0
05:43 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
18.0°C
13.7°C
82%
11.2 kph
1.0 mm
4.0
05:42 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
15.9°C
13.0°C
74%
8.6 kph
1.0 mm
4.0
05:41 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
2
15.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
3
15.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
4
15.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
5
14.0°
1.0 mm
↑
1.0 km/h
6
15.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
7
15.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
8
15.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
9
15.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
10
15.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
11
16.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
12
16.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
13
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
14
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
17.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
17
16.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
18
16.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
19
16.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
20
16.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
21
16.0°
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 377.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.95 µg/m³ |
| SO2: | 17.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.95 µg/m³ |
| PM10: | 40.85 µg/m³ |