Thời tiết tại Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳
9.6°C
cảm giác như 9.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ôn Châu, Trung Hoa vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
9.6°C
8.4°C
73%
6.1 kph
1.3 mm
0.0
06:33 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
15.6°C
10.8°C
7.5°C
64%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
11.7°C
8.0°C
54%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
18.6°C
14.5°C
12.0°C
58%
9.4 kph
0.1 mm
1.0
06:31 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.4°C
15.4°C
10.4°C
68%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
24.9°C
17.1°C
12.3°C
67%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
14.4°C
13.3°C
12.4°C
62%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
12
10.0°
↑
1.0 km/h
13
11.0°
↑
1.0 km/h
14
11.0°
↑
3.0 km/h
15
11.0°
↑
4.0 km/h
16
11.0°
↑
5.0 km/h
17
10.0°
↑
5.0 km/h
18
10.0°
↑
4.0 km/h
19
10.0°
↑
3.0 km/h
20
10.0°
↑
1.0 km/h
21
10.0°
↑
0.0 km/h
22
10.0°
↑
1.0 km/h
23
9.0°
↑
2.0 km/h
9.0°
↑
2.0 km/h
1
9.0°
↑
3.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
3.0 km/h
11
14.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 452.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.75 µg/m³ |
| SO2: | 17.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |