Thời tiết tại Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ôn Châu, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
19.3°C
14.2°C
74%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
05:45 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
23.7°C
19.2°C
15.2°C
76%
12.2 kph
6.3 mm
2.0
05:44 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
25.2°C
20.6°C
17.9°C
82%
7.2 kph
16.3 mm
2.0
05:43 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.7°C
17.0°C
15.6°C
91%
8.3 kph
21.8 mm
0.0
05:42 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
16.4°C
15.1°C
88%
7.2 kph
5.0 mm
1.0
05:41 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
26.7°C
20.8°C
16.3°C
80%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
05:40 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
24.4°C
18.4°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
05:38 AM
06:19 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
23.0°
↑
6.0 km/h
12
24.0°
↑
4.0 km/h
13
25.0°
↑
2.0 km/h
14
26.0°
↑
2.0 km/h
15
25.0°
↑
4.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
7.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
1.0 km/h
6
15.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ôn Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 986.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.65 µg/m³ |
| SO2: | 24.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.95 µg/m³ |