Thời tiết tại Ningde, Trung Hoa 🇨🇳
12.4°C
cảm giác như 12.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ningde, Trung Hoa vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ningde, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
10.5°C
8.8°C
78%
5.4 kph
0.6 mm
0.0
06:50 AM
05:21 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
7.7°C
2.9°C
75%
9.7 kph
0.7 mm
1.0
06:51 AM
05:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
9.7°C
4.2°C
0.2°C
66%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
15.6°C
8.6°C
1.7°C
68%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
11.5°C
6.9°C
77%
10.4 kph
0.1 mm
1.0
06:51 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
13.9°C
8.7°C
5.8°C
83%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
06:51 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
15.7°C
8.7°C
3.6°C
62%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ningde, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
20
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
9.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
9.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
9.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
8.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
10.0°
↑
5.0 km/h
13
11.0°
↑
4.0 km/h
14
12.0°
↑
6.0 km/h
15
11.0°
↑
8.0 km/h
16
10.0°
↑
10.0 km/h
17
8.0°
↑
8.0 km/h
18
5.0°
↑
5.0 km/h
19
4.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ningde, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 272.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 13.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |