Thời tiết tại Ningde, Trung Hoa 🇨🇳
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Ningde, Trung Hoa vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 6.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ningde, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
18.9°C
15.9°C
14.3°C
92%
7.9 kph
19.3 mm
0.0
05:51 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
18.4°C
14.0°C
81%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.2°C
18.8°C
13.6°C
85%
10.4 kph
8.9 mm
2.0
05:49 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
20.4°C
17.5°C
15.7°C
97%
8.6 kph
29.7 mm
1.0
05:48 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.1°C
14.2°C
94%
6.8 kph
4.8 mm
0.0
05:47 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
15.7°C
13.2°C
91%
5.4 kph
1.4 mm
4.0
05:46 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
20.2°C
13.3°C
84%
5.8 kph
0.0 mm
6.0
05:45 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ningde, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
23
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15.0°
↑
5.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
3.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
14
24.0°
↑
10.0 km/h
15
21.0°
↑
7.0 km/h
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
20.0°
↑
5.0 km/h
18
17.0°
↑
5.0 km/h
19
16.0°
↑
5.0 km/h
20
17.0°
↑
1.0 km/h
21
16.0°
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ningde, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 294.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |