Thời tiết tại Tam Minh, Trung Hoa 🇨🇳
14.9°C
cảm giác như 15.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tam Minh, Trung Hoa vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tam Minh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
11.5°C
6.1°C
78%
7.6 kph
0.4 mm
1.0
06:44 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
10.5°C
2.7°C
69%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
18.3°C
11.7°C
5.0°C
70%
5.8 kph
0.1 mm
1.0
06:42 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
23.2°C
13.8°C
5.7°C
67%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
25.7°C
16.1°C
7.2°C
62%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
17.3°C
13.6°C
70%
7.6 kph
2.5 mm
4.0
06:40 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
17.1°C
15.5°C
91%
4.7 kph
4.0 mm
4.0
06:39 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tam Minh, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
21.0°C
16.0°C
10.0°C
5.0°C
0.0°C
14
16.0°
↑
5.0 km/h
15
16.0°
↑
6.0 km/h
16
16.0°
↑
6.0 km/h
17
15.0°
↑
8.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
12.0°
↑
7.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
5.0 km/h
23
6.0°
↑
5.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
4.0 km/h
3
4.0°
↑
3.0 km/h
4
4.0°
↑
4.0 km/h
5
3.0°
↑
4.0 km/h
6
3.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
6.0 km/h
12
18.0°
↑
7.0 km/h
13
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tam Minh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 426.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |