Thời tiết tại Chương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chương Châu, Trung Hoa vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
14.1°C
11.1°C
78%
9.7 kph
0.6 mm
0.0
06:42 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
21.0°C
14.5°C
10.8°C
70%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
14.5°C
8.7°C
66%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
24.4°C
16.8°C
11.5°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
26.2°C
17.5°C
11.6°C
68%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
28.1°C
19.5°C
13.8°C
65%
11.2 kph
0.1 mm
5.0
06:38 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
17.4°C
14.6°C
77%
7.9 kph
0.4 mm
4.0
06:37 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
12
15.0°
↑
1.0 km/h
13
15.0°
↑
1.0 km/h
14
16.0°
↑
2.0 km/h
15
17.0°
↑
1.0 km/h
16
18.0°
↑
3.0 km/h
17
17.0°
↑
7.0 km/h
18
15.0°
↑
10.0 km/h
19
14.0°
↑
10.0 km/h
20
13.0°
↑
9.0 km/h
21
12.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chương Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 347.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 19.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |