Thời tiết tại Chương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
17.3°C
cảm giác như 17.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Chương Châu, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
19.6°C
16.1°C
70%
9.0 kph
0.5 mm
1.0
06:01 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
18.9°C
17.9°C
81%
6.1 kph
1.7 mm
0.0
06:00 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
23.8°C
17.3°C
70%
10.1 kph
4.9 mm
2.0
05:59 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
26.1°C
22.7°C
20.0°C
79%
9.7 kph
8.1 mm
1.0
05:58 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
25.5°C
22.2°C
19.6°C
92%
10.1 kph
40.3 mm
1.0
05:57 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
19.1°C
17.3°C
93%
11.2 kph
1.8 mm
4.0
05:56 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
24.5°C
19.9°C
17.3°C
80%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
05:55 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
9.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
21.0°
↑
9.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
22.0°
↑
9.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
18.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
6
18.0°
↑
3.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chương Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 501.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.25 µg/m³ |
| SO2: | 28.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.45 µg/m³ |
| PM10: | 37.95 µg/m³ |