Thời tiết tại Yết Dương, Trung Hoa 🇨🇳
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yết Dương, Trung Hoa vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yết Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
24.2°C
20.1°C
62%
20.2 kph
0.2 mm
2.0
06:07 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều mây
26.5°C
21.7°C
18.8°C
71%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:06 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
22.0°C
19.9°C
79%
15.8 kph
1.2 mm
0.0
06:05 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
26.9°C
23.2°C
20.2°C
75%
12.2 kph
17.1 mm
2.0
06:04 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.2°C
22.8°C
20.5°C
79%
20.9 kph
32.4 mm
1.0
06:03 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
21.5°C
21.1°C
20.4°C
94%
8.3 kph
34.9 mm
5.0
06:02 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.4°C
19.4°C
18.5°C
93%
9.0 kph
5.0 mm
4.0
06:01 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yết Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 01, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
22
21.0°
↑
12.0 km/h
23
21.0°
↑
12.0 km/h
20.0°
↑
12.0 km/h
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
11.0 km/h
7
19.0°
↑
14.0 km/h
8
20.0°
↑
16.0 km/h
9
22.0°
↑
16.0 km/h
10
23.0°
↑
16.0 km/h
11
24.0°
↑
16.0 km/h
12
25.0°
↑
15.0 km/h
13
26.0°
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
25.0°
↑
17.0 km/h
17
23.0°
↑
17.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
14.0 km/h
20
21.0°
↑
13.0 km/h
21
21.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yết Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 415.85 µg/m³ |
| O3: | 143.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |