Thời tiết tại Yết Dương, Trung Hoa 🇨🇳
10.1°C
cảm giác như 10.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Yết Dương, Trung Hoa vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yết Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
10.6°C
5.2°C
53%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
12.7°C
6.8°C
58%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
15.2°C
9.4°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
14.1°C
9.2°C
53%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
12.3°C
6.6°C
39%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
11.9°C
7.0°C
43%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
12.5°C
7.0°C
55%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yết Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
19.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
10
12.0°
↑
3.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
15.0°
↑
5.0 km/h
13
16.0°
↑
6.0 km/h
14
17.0°
↑
7.0 km/h
15
17.0°
↑
8.0 km/h
16
17.0°
↑
10.0 km/h
17
15.0°
↑
13.0 km/h
18
12.0°
↑
12.0 km/h
19
11.0°
↑
10.0 km/h
20
11.0°
↑
6.0 km/h
21
10.0°
↑
3.0 km/h
22
10.0°
↑
2.0 km/h
23
9.0°
↑
0.0 km/h
9.0°
↑
2.0 km/h
1
8.0°
↑
2.0 km/h
2
8.0°
↑
1.0 km/h
3
8.0°
↑
1.0 km/h
4
7.0°
↑
1.0 km/h
5
7.0°
↑
1.0 km/h
6
7.0°
↑
1.0 km/h
7
7.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
2.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yết Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 659.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.05 µg/m³ |
| SO2: | 21.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.85 µg/m³ |
| PM10: | 31.05 µg/m³ |