Thời tiết tại Triều Châu, Trung Hoa 🇨🇳
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Triều Châu, Trung Hoa vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Triều Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
17.7°C
13.9°C
72%
11.5 kph
0.3 mm
1.0
06:45 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
15.9°C
11.6°C
72%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.5°C
15.6°C
10.8°C
67%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
25.1°C
17.5°C
11.9°C
63%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.2°C
18.1°C
13.2°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
26.7°C
19.5°C
14.8°C
71%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
21.7°C
18.7°C
15.3°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Triều Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
15
22.0°
↑
8.0 km/h
16
22.0°
↑
10.0 km/h
17
21.0°
↑
12.0 km/h
18
18.0°
↑
11.0 km/h
19
16.0°
↑
10.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
5.0 km/h
11
20.0°
↑
5.0 km/h
12
22.0°
↑
6.0 km/h
13
23.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Triều Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 411.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |