Thời tiết tại Triều Châu, Trung Hoa 🇨🇳
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Triều Châu, Trung Hoa vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Triều Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
20.3°C
18.5°C
83%
6.8 kph
0.7 mm
0.0
06:04 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
22.6°C
19.6°C
81%
9.4 kph
14.6 mm
1.0
06:03 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
26.3°C
22.5°C
19.7°C
84%
22.0 kph
5.8 mm
1.0
06:02 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
24.7°C
21.8°C
83%
20.2 kph
6.2 mm
1.0
06:01 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
22.0°C
18.7°C
83%
16.2 kph
1.6 mm
1.0
06:00 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
26.8°C
21.2°C
17.8°C
75%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
05:59 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
25.8°C
20.9°C
68%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
05:58 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Triều Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
2
21.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
11
27.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
12
27.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
13
26.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
14
25.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
15
25.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
16
23.0°
4.4 mm
↑
7.0 km/h
17
22.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
18
22.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
19
22.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
21
22.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Triều Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |