Thời tiết tại Dalian, Trung Hoa 🇨🇳
7.2°C
cảm giác như 3.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dalian, Trung Hoa vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dalian, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
3.9°C
2.9°C
1.1°C
53%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
0.8°C
0.8°C
-0.5°C
45%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
5.8°C
3.5°C
0.7°C
63%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
7.2°C
5.1°C
3.4°C
70%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
9.6°C
6.6°C
4.0°C
72%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
0.7°C
1.1°C
-0.4°C
40%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
0.2°C
-1.6°C
-4.8°C
32%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dalian, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
17
4.0°
↑
27.0 km/h
18
3.0°
↑
27.0 km/h
19
4.0°
↑
28.0 km/h
20
4.0°
↑
30.0 km/h
21
4.0°
↑
30.0 km/h
22
5.0°
↑
30.0 km/h
23
5.0°
↑
31.0 km/h
4.0°
↑
31.0 km/h
1
3.0°
↑
27.0 km/h
2
3.0°
↑
30.0 km/h
3
2.0°
↑
28.0 km/h
4
1.0°
↑
27.0 km/h
5
1.0°
↑
28.0 km/h
6
0.0°
↑
28.0 km/h
7
-0.0°
↑
28.0 km/h
8
-0.0°
↑
29.0 km/h
9
-0.0°
↑
30.0 km/h
10
-0.0°
↑
31.0 km/h
11
-0.0°
↑
30.0 km/h
12
0.0°
↑
27.0 km/h
13
0.0°
↑
24.0 km/h
14
1.0°
↑
23.0 km/h
15
1.0°
↑
20.0 km/h
16
1.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dalian, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 674.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.05 µg/m³ |
| SO2: | 23.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |