Thời tiết tại Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳
10.6°C
cảm giác như 7.9°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Yingkou, Trung Hoa vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.2°C
10.3°C
4.5°C
67%
38.5 kph
34.1 mm
1.0
05:32 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
5.8°C
2.7°C
59%
37.8 kph
1.2 mm
1.0
05:31 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
10.9°C
8.0°C
5.2°C
48%
32.4 kph
0.1 mm
1.0
05:29 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.6°C
3.0°C
54%
25.6 kph
0.7 mm
1.0
05:27 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
9.3°C
6.3°C
3.3°C
52%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
05:26 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
12.9°C
9.4°C
5.8°C
48%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
05:24 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
9.4°C
8.8°C
80%
20.2 kph
3.4 mm
2.0
05:23 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
21
9.0°
13.6 mm
↑
12.0 km/h
22
5.0°
5.7 mm
↑
36.0 km/h
23
4.0°
1.0 mm
↑
38.0 km/h
4.0°
0.4 mm
↑
38.0 km/h
1
3.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
2
3.0°
0.4 mm
↑
28.0 km/h
3
3.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
5
3.0°
↑
29.0 km/h
6
3.0°
↑
26.0 km/h
7
4.0°
↑
26.0 km/h
8
5.0°
↑
26.0 km/h
9
6.0°
↑
27.0 km/h
10
7.0°
↑
26.0 km/h
11
8.0°
↑
26.0 km/h
12
9.0°
↑
21.0 km/h
13
9.0°
↑
16.0 km/h
14
10.0°
↑
12.0 km/h
15
10.0°
↑
8.0 km/h
16
9.0°
↑
5.0 km/h
17
8.0°
↑
8.0 km/h
18
7.0°
↑
13.0 km/h
19
6.0°
↑
14.0 km/h
20
6.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 485.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.05 µg/m³ |
| SO2: | 127.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 70.95 µg/m³ |
| PM10: | 82.15 µg/m³ |