Thời tiết tại Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳
-7.0°C
cảm giác như -11.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yingkou, Trung Hoa vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
0.3°C
-4.2°C
-8.3°C
48%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
2.8°C
-1.5°C
-5.2°C
60%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
0.9°C
-1.9°C
-4.8°C
46%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
3.7°C
0.4°C
-3.9°C
63%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
8.1°C
3.6°C
-0.3°C
54%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
8.0°C
4.6°C
2.7°C
58%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
4
-7.0°
↑
8.0 km/h
5
-8.0°
↑
7.0 km/h
6
-8.0°
↑
6.0 km/h
7
-8.0°
↑
6.0 km/h
8
-7.0°
↑
6.0 km/h
9
-5.0°
↑
7.0 km/h
10
-3.0°
↑
9.0 km/h
11
-2.0°
↑
9.0 km/h
12
-1.0°
↑
9.0 km/h
13
0.0°
↑
10.0 km/h
14
0.0°
↑
12.0 km/h
15
0.0°
↑
12.0 km/h
16
-0.0°
↑
12.0 km/h
17
-2.0°
↑
12.0 km/h
18
-4.0°
↑
12.0 km/h
19
-4.0°
↑
12.0 km/h
20
-4.0°
↑
12.0 km/h
21
-5.0°
↑
13.0 km/h
22
-5.0°
↑
13.0 km/h
23
-5.0°
↑
13.0 km/h
-5.0°
↑
13.0 km/h
1
-5.0°
↑
13.0 km/h
2
-5.0°
↑
12.0 km/h
3
-5.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 342.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 66.55 µg/m³ |
| SO2: | 154.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.55 µg/m³ |
| PM10: | 49.95 µg/m³ |