Thời tiết tại Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳
-6.8°C
cảm giác như -12.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yingkou, Trung Hoa vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-2.6°C
-6.2°C
-8.6°C
53%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
04:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-0.3°C
-5.2°C
-8.4°C
50%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-2.3°C
-4.8°C
-9.5°C
55%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
2.1°C
-1.8°C
-6.3°C
56%
30.2 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-4.0°C
-6.3°C
-9.9°C
48%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
3.2°C
-1.4°C
-5.2°C
64%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
2
-7.0°
↑
10.0 km/h
3
-7.0°
↑
6.0 km/h
4
-7.0°
↑
2.0 km/h
5
-7.0°
↑
6.0 km/h
6
-8.0°
↑
9.0 km/h
7
-9.0°
↑
10.0 km/h
8
-8.0°
↑
10.0 km/h
9
-7.0°
↑
12.0 km/h
10
-5.0°
↑
16.0 km/h
11
-4.0°
↑
14.0 km/h
12
-3.0°
↑
14.0 km/h
13
-3.0°
↑
14.0 km/h
14
-3.0°
↑
14.0 km/h
15
-3.0°
↑
15.0 km/h
16
-4.0°
↑
14.0 km/h
17
-6.0°
↑
12.0 km/h
18
-7.0°
↑
11.0 km/h
19
-7.0°
↑
10.0 km/h
20
-7.0°
↑
10.0 km/h
21
-8.0°
↑
9.0 km/h
22
-8.0°
↑
9.0 km/h
23
-8.0°
↑
8.0 km/h
-8.0°
↑
8.0 km/h
1
-8.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yingkou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 526.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 62.65 µg/m³ |
| SO2: | 247.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 99.55 µg/m³ |
| PM10: | 101.25 µg/m³ |