Thời tiết tại Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳
-12.9°C
cảm giác như -15.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bản Khê, Trung Hoa vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-5.4°C
-12.1°C
-16.3°C
69%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
04:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-4.8°C
-10.1°C
-14.0°C
75%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-2.4°C
-8.9°C
-14.1°C
73%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-0.6°C
-6.7°C
-10.2°C
79%
12.6 kph
0.9 mm
0.0
07:11 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-9.3°C
-11.6°C
-14.7°C
75%
16.2 kph
0.1 mm
1.0
07:11 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-2.0°C
-9.3°C
-14.6°C
77%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
04:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
-1.0°C
-7.4°C
-10.7°C
86%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
10
-7.0°
↑
4.0 km/h
11
-6.0°
↑
4.0 km/h
12
-6.0°
↑
5.0 km/h
13
-5.0°
↑
5.0 km/h
14
-6.0°
↑
5.0 km/h
15
-6.0°
↑
6.0 km/h
16
-8.0°
↑
2.0 km/h
17
-12.0°
↑
0.0 km/h
18
-13.0°
↑
2.0 km/h
19
-14.0°
↑
4.0 km/h
20
-14.0°
↑
4.0 km/h
21
-14.0°
↑
5.0 km/h
22
-14.0°
↑
5.0 km/h
23
-14.0°
↑
5.0 km/h
-14.0°
↑
5.0 km/h
1
-14.0°
↑
5.0 km/h
2
-13.0°
↑
5.0 km/h
3
-13.0°
↑
5.0 km/h
4
-13.0°
↑
5.0 km/h
5
-13.0°
↑
5.0 km/h
6
-13.0°
↑
5.0 km/h
7
-13.0°
↑
4.0 km/h
8
-11.0°
↑
4.0 km/h
9
-8.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 807.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 59.95 µg/m³ |
| SO2: | 69.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.75 µg/m³ |
| PM10: | 55.45 µg/m³ |