Thời tiết tại Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳
11.7°C
cảm giác như 11.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bản Khê, Trung Hoa vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
8.9°C
1.5°C
27%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
05:28 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
13.3°C
9.3°C
5.4°C
57%
23.4 kph
10.8 mm
0.0
05:26 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
8.1°C
4.4°C
1.8°C
85%
14.0 kph
21.7 mm
1.0
05:24 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
10.4°C
3.2°C
-1.6°C
80%
23.4 kph
9.5 mm
0.0
05:23 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
3.1°C
-2.7°C
51%
22.7 kph
1.4 mm
0.0
05:21 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
8.7°C
3.6°C
0.5°C
62%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:19 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
16.9°C
8.7°C
0.5°C
42%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:18 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
19
10.0°
↑
8.0 km/h
20
9.0°
↑
8.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
↑
8.0 km/h
7.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
2
6.0°
↑
10.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
6.0°
↑
10.0 km/h
5
5.0°
↑
11.0 km/h
6
6.0°
↑
12.0 km/h
7
8.0°
↑
13.0 km/h
8
10.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
9
10.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
10
10.0°
0.9 mm
↑
19.0 km/h
11
9.0°
3.2 mm
↑
17.0 km/h
12
9.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
14
11.0°
↑
19.0 km/h
15
12.0°
↑
20.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.35 µg/m³ |
| SO2: | 27.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.55 µg/m³ |