Thời tiết tại Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳
5.4°C
cảm giác như 2.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bản Khê, Trung Hoa vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
4.8°C
-1.4°C
-6.9°C
31%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
05:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
-2.0°C
-3.7°C
-6.4°C
49%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
6.3°C
-1.3°C
-7.4°C
43%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:35 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
5.8°C
1.5°C
-2.0°C
75%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
06:33 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
4.3°C
-0.4°C
81%
24.5 kph
0.2 mm
0.0
06:32 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-2.1°C
-3.1°C
-5.5°C
32%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
-3.4°C
-6.8°C
-11.5°C
19%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
18
0.0°
↑
10.0 km/h
19
-1.0°
↑
6.0 km/h
20
-2.0°
↑
6.0 km/h
21
-1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
-1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
-1.0°
↑
1.0 km/h
-1.0°
↑
9.0 km/h
1
-2.0°
↑
7.0 km/h
2
-2.0°
↑
9.0 km/h
3
-3.0°
↑
12.0 km/h
4
-4.0°
↑
13.0 km/h
5
-5.0°
↑
12.0 km/h
6
-6.0°
↑
13.0 km/h
7
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
-6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
-5.0°
↑
12.0 km/h
11
-4.0°
↑
12.0 km/h
12
-3.0°
↑
12.0 km/h
13
-2.0°
↑
10.0 km/h
14
-2.0°
↑
9.0 km/h
15
-2.0°
↑
7.0 km/h
16
-2.0°
↑
5.0 km/h
17
-3.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bản Khê, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 610.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.05 µg/m³ |
| SO2: | 49.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.95 µg/m³ |
| PM10: | 31.55 µg/m³ |