Thời tiết tại Nam Thông, Trung Hoa 🇨🇳
14.0°C
cảm giác như 12.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nam Thông, Trung Hoa vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Thông, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
14.4°C
13.2°C
11.9°C
89%
29.2 kph
6.7 mm
0.0
05:43 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
17.9°C
13.2°C
8.3°C
83%
24.8 kph
0.1 mm
2.0
05:42 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
15.1°C
8.7°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
05:41 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
20.3°C
16.6°C
13.2°C
75%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
12.3°C
8.2°C
57%
32.8 kph
0.0 mm
4.0
05:38 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
12.7°C
7.7°C
76%
29.9 kph
0.4 mm
3.0
05:37 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nam Thông, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
2
14.0°
↑
18.0 km/h
3
14.0°
↑
18.0 km/h
4
13.0°
↑
16.0 km/h
5
13.0°
↑
20.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
14.0°
↑
22.0 km/h
8
14.0°
↑
26.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
10
13.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
11
13.0°
0.9 mm
↑
27.0 km/h
12
13.0°
1.5 mm
↑
26.0 km/h
13
12.0°
1.0 mm
↑
28.0 km/h
14
12.0°
0.8 mm
↑
27.0 km/h
15
12.0°
1.3 mm
↑
23.0 km/h
16
12.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
13.0°
↑
10.0 km/h
21
13.0°
↑
17.0 km/h
22
13.0°
↑
20.0 km/h
23
13.0°
↑
19.0 km/h
13.0°
↑
18.0 km/h
1
12.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Thông, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 574.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 99.35 µg/m³ |
| SO2: | 46.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 83.55 µg/m³ |
| PM10: | 95.85 µg/m³ |