Thời tiết tại Nam Thông, Trung Hoa 🇨🇳
6.3°C
cảm giác như 4.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nam Thông, Trung Hoa vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Thông, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.1°C
4.9°C
1.2°C
55%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
6.9°C
3.2°C
52%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
12.5°C
7.8°C
4.1°C
55%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.3°C
10.9°C
6.5°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
13.1°C
8.1°C
60%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.2°C
9.8°C
4.7°C
52%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
11.0°C
7.1°C
4.6°C
59%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nam Thông, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
12
7.0°
↑
9.0 km/h
13
8.0°
↑
10.0 km/h
14
9.0°
↑
10.0 km/h
15
9.0°
↑
9.0 km/h
16
9.0°
↑
9.0 km/h
17
9.0°
↑
7.0 km/h
18
7.0°
↑
5.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
5.0°
↑
2.0 km/h
21
5.0°
↑
0.0 km/h
22
5.0°
↑
2.0 km/h
23
5.0°
↑
4.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
4.0°
↑
11.0 km/h
3
4.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
3.0°
↑
12.0 km/h
6
3.0°
↑
12.0 km/h
7
3.0°
↑
12.0 km/h
8
5.0°
↑
12.0 km/h
9
6.0°
↑
14.0 km/h
10
8.0°
↑
14.0 km/h
11
10.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Thông, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 282.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.95 µg/m³ |
| SO2: | 11.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.75 µg/m³ |
| PM10: | 25.15 µg/m³ |