Thời tiết tại Diêm Thành, Trung Hoa 🇨🇳
12.1°C
cảm giác như 10.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Diêm Thành, Trung Hoa vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Diêm Thành, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
18.6°C
13.2°C
9.5°C
86%
13.7 kph
6.8 mm
1.0
05:48 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
15.2°C
10.1°C
73%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
12.4°C
10.5°C
90%
27.4 kph
2.3 mm
1.0
05:45 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
12.7°C
7.7°C
71%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
12.8°C
7.2°C
68%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
12.5°C
7.2°C
64%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:42 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
14.0°C
9.0°C
67%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
05:40 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Diêm Thành, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 01, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
21
11.0°
↑
12.0 km/h
22
11.0°
↑
11.0 km/h
23
11.0°
↑
11.0 km/h
11.0°
↑
11.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
2
10.0°
↑
10.0 km/h
3
10.0°
↑
11.0 km/h
4
10.0°
↑
9.0 km/h
5
10.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
10.0 km/h
9
17.0°
↑
10.0 km/h
10
19.0°
↑
10.0 km/h
11
20.0°
↑
12.0 km/h
12
21.0°
↑
13.0 km/h
13
22.0°
↑
13.0 km/h
14
22.0°
↑
14.0 km/h
15
22.0°
↑
14.0 km/h
16
21.0°
↑
13.0 km/h
17
19.0°
↑
13.0 km/h
18
16.0°
↑
16.0 km/h
19
14.0°
↑
15.0 km/h
20
13.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Diêm Thành, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 525.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.05 µg/m³ |
| SO2: | 34.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 86.75 µg/m³ |
| PM10: | 117.05 µg/m³ |