Thời tiết tại Diêm Thành, Trung Hoa 🇨🇳
4.5°C
cảm giác như 1.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Diêm Thành, Trung Hoa vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Diêm Thành, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
2.2°C
-1.5°C
52%
19.1 kph
0.1 mm
0.0
07:03 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
4.0°C
-0.2°C
-3.4°C
45%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.0°C
1.3°C
-4.2°C
32%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.3°C
4.6°C
0.6°C
27%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
9.9°C
6.0°C
3.2°C
50%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
4.7°C
2.1°C
51%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
4.9°C
1.3°C
-1.2°C
34%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Diêm Thành, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-5.0°C
13
5.0°
↑
16.0 km/h
14
5.0°
↑
17.0 km/h
15
5.0°
↑
18.0 km/h
16
4.0°
↑
18.0 km/h
17
3.0°
↑
16.0 km/h
18
1.0°
↑
15.0 km/h
19
0.0°
↑
14.0 km/h
20
-0.0°
↑
12.0 km/h
21
-1.0°
↑
10.0 km/h
22
-1.0°
↑
11.0 km/h
23
-2.0°
↑
11.0 km/h
-2.0°
↑
12.0 km/h
1
-2.0°
↑
14.0 km/h
2
-2.0°
↑
15.0 km/h
3
-2.0°
↑
18.0 km/h
4
-2.0°
↑
19.0 km/h
5
-2.0°
↑
17.0 km/h
6
-3.0°
↑
15.0 km/h
7
-3.0°
↑
14.0 km/h
8
-3.0°
↑
14.0 km/h
9
-0.0°
↑
19.0 km/h
10
1.0°
↑
19.0 km/h
11
2.0°
↑
18.0 km/h
12
3.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Diêm Thành, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |