Thời tiết tại Dương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
14.1°C
cảm giác như 13.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dương Châu, Trung Hoa vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
15.1°C
10.4°C
75%
16.9 kph
0.3 mm
1.0
05:51 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
16.6°C
11.3°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:22 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
13.4°C
12.6°C
90%
24.1 kph
1.6 mm
0.0
05:49 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
14.8°C
9.1°C
60%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.8°C
14.7°C
10.1°C
62%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
13.5°C
8.9°C
62%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:45 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
22.8°C
15.7°C
9.9°C
62%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
05:44 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dương Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 01, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
22
13.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
9.0 km/h
12.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
9.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
11.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
20.0°
↑
13.0 km/h
11
22.0°
↑
14.0 km/h
12
22.0°
↑
16.0 km/h
13
23.0°
↑
16.0 km/h
14
23.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
18.0 km/h
16
21.0°
↑
17.0 km/h
17
19.0°
↑
13.0 km/h
18
17.0°
↑
12.0 km/h
19
17.0°
↑
16.0 km/h
20
16.0°
↑
16.0 km/h
21
16.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dương Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 625.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 30.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 67.95 µg/m³ |
| PM10: | 100.75 µg/m³ |