Thời tiết tại Nauru 🇳🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Yaren.
28.6°C
cảm giác như 32.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Yaren tại 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Yaren
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
28.0°C
75%
19.8 kph
3.3 mm
3.0
06:51 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa vừa
28.6°C
28.5°C
28.3°C
75%
17.6 kph
5.4 mm
3.0
06:52 AM
07:01 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa vừa
28.5°C
28.1°C
27.6°C
73%
13.0 kph
6.3 mm
3.0
06:52 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
28.1°C
27.9°C
73%
11.2 kph
2.7 mm
3.0
06:53 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.0°C
27.6°C
75%
14.4 kph
4.2 mm
3.0
06:53 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.7°C
27.3°C
76%
18.7 kph
3.2 mm
0.0
06:54 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.2°C
27.7°C
76%
28.4 kph
3.3 mm
9.0
06:54 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Yaren
Friday, January 02, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
15
29.0°
↑17.0 km/h
16
29.0°
↑16.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
18
29.0°
1.1 mm
↑16.0 km/h
19
29.0°
1.7 mm
↑17.0 km/h
20
29.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
21
29.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
22
29.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
23
29.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
29.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
1
28.0°
1.1 mm
↑17.0 km/h
2
28.0°
3.3 mm
↑17.0 km/h
3
28.0°
↑18.0 km/h
4
28.0°
0.5 mm
↑17.0 km/h
5
28.0°
↑17.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
9
28.0°
↑17.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
14
28.0°
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yaren (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910