Thời tiết tại Ijuw, Nauru 🇳🇷
28.7°C
cảm giác như 32.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ijuw, Nauru vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ijuw, Nauru 🇳🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
28.3°C
74%
17.6 kph
1.6 mm
3.0
06:52 AM
07:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
28.2°C
27.7°C
72%
11.9 kph
5.8 mm
3.0
06:52 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.2°C
27.9°C
74%
13.7 kph
4.4 mm
3.0
06:53 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.0°C
27.3°C
75%
14.0 kph
2.8 mm
3.0
06:53 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
27.9°C
27.8°C
27.3°C
76%
17.3 kph
13.5 mm
0.0
06:54 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.3°C
27.7°C
75%
26.6 kph
2.2 mm
9.0
06:54 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.0°C
27.6°C
78%
25.9 kph
3.7 mm
9.0
06:55 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ijuw, Nauru 🇳🇷
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
20
29.0°
↑
12.0 km/h
21
29.0°
↑
12.0 km/h
22
29.0°
↑
13.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
2
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
3
28.0°
↑
7.0 km/h
4
28.0°
2.2 mm
↑
6.0 km/h
5
28.0°
↑
6.0 km/h
6
28.0°
2.0 mm
↑
6.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
13
28.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
5.0 km/h
16
28.0°
↑
7.0 km/h
17
29.0°
↑
7.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
19
29.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ijuw, Nauru 🇳🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 85.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |