Thời tiết tại Yaren, Nauru 🇳🇷
27.8°C
cảm giác như 31.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Yaren, Nauru vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yaren, Nauru 🇳🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.1°C
27.8°C
75%
15.1 kph
2.8 mm
3.0
06:53 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.9°C
27.3°C
74%
12.6 kph
2.3 mm
3.0
06:53 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
28.0°C
27.8°C
27.4°C
78%
21.6 kph
16.0 mm
1.0
06:54 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.3°C
27.3°C
25.8°C
77%
24.1 kph
22.4 mm
1.0
06:54 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.2°C
27.8°C
76%
28.1 kph
3.6 mm
0.0
06:55 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.7°C
27.1°C
80%
25.9 kph
2.5 mm
9.0
06:55 AM
07:04 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Yaren, Nauru 🇳🇷
Monday, January 05, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
6
28.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
28.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
28.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
15
28.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
28.0°
↑
8.0 km/h
19
28.0°
↑
7.0 km/h
20
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
21
28.0°
↑
7.0 km/h
22
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23
28.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
1
28.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
2
27.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
27.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
5
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yaren, Nauru 🇳🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 3.75 µg/m³ |