Thời tiết tại Uaboe, Nauru 🇳🇷
28.8°C
cảm giác như 32.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Uaboe, Nauru vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uaboe, Nauru 🇳🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.8°C
28.5°C
69%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
06:59 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Có mây
28.7°C
28.5°C
28.1°C
72%
17.6 kph
0.1 mm
3.0
06:59 AM
07:06 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.3°C
28.1°C
74%
16.6 kph
3.7 mm
3.0
06:59 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
28.1°C
27.6°C
73%
14.4 kph
2.8 mm
3.0
06:59 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.2°C
27.9°C
72%
13.3 kph
3.9 mm
0.0
06:58 AM
07:05 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.0°C
27.4°C
74%
13.3 kph
2.6 mm
7.0
06:58 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
28.1°C
73%
12.2 kph
1.2 mm
7.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Uaboe, Nauru 🇳🇷
Tuesday, March 10, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
16
29.0°
↑
15.0 km/h
17
29.0°
↑
16.0 km/h
18
29.0°
↑
17.0 km/h
19
29.0°
↑
18.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
21
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
23
29.0°
↑
17.0 km/h
29.0°
↑
17.0 km/h
1
28.0°
↑
16.0 km/h
2
28.0°
↑
16.0 km/h
3
28.0°
↑
15.0 km/h
4
28.0°
↑
16.0 km/h
5
28.0°
↑
16.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
28.0°
↑
17.0 km/h
8
28.0°
↑
18.0 km/h
9
28.0°
↑
18.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
28.0°
↑
16.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
15.0 km/h
14
28.0°
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uaboe, Nauru 🇳🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 93.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |