Thời tiết tại Menen, Nauru 🇳🇷
27.3°C
cảm giác như 31.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Menen, Nauru vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Menen, Nauru 🇳🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
27.7°C
27.0°C
79%
38.2 kph
19.2 mm
0.0
06:53 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
28.3°C
27.7°C
76%
19.8 kph
10.0 mm
3.0
06:52 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.3°C
27.7°C
71%
11.5 kph
0.2 mm
2.0
06:52 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.3°C
28.1°C
73%
18.0 kph
1.0 mm
3.0
06:52 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.6°C
28.2°C
75%
19.4 kph
2.1 mm
0.0
06:51 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.6°C
28.1°C
74%
20.9 kph
3.8 mm
7.0
06:51 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Menen, Nauru 🇳🇷
Friday, April 03, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
9
27.0°
1.1 mm
↑
31.0 km/h
10
27.0°
1.1 mm
↑
28.0 km/h
11
27.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
12
27.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
14
28.0°
↑
24.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
28.0°
↑
26.0 km/h
17
28.0°
↑
24.0 km/h
18
28.0°
↑
22.0 km/h
19
28.0°
↑
19.0 km/h
20
28.0°
↑
20.0 km/h
21
28.0°
↑
20.0 km/h
22
28.0°
↑
19.0 km/h
23
28.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
28.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
1
28.0°
↑
18.0 km/h
2
28.0°
↑
18.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
28.0°
0.8 mm
↑
18.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Menen, Nauru 🇳🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |