Thời tiết tại Menen, Nauru 🇳🇷
28.8°C
cảm giác như 32.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Menen, Nauru vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Menen, Nauru 🇳🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
29.2°C
28.8°C
71%
32.8 kph
1.1 mm
3.0
07:03 AM
07:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
29.0°C
28.5°C
74%
33.5 kph
3.2 mm
3.0
07:02 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.7°C
28.2°C
74%
31.3 kph
4.4 mm
3.0
07:02 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
29.1°C
28.4°C
27.8°C
75%
24.1 kph
21.4 mm
0.0
07:02 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.3°C
27.7°C
72%
16.6 kph
2.1 mm
9.0
07:02 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
28.6°C
28.3°C
65%
19.8 kph
0.0 mm
10.0
07:02 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Menen, Nauru 🇳🇷
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
3
29.0°
↑
28.0 km/h
4
29.0°
↑
28.0 km/h
5
29.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
6
29.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
7
29.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
8
30.0°
↑
28.0 km/h
9
30.0°
↑
28.0 km/h
10
30.0°
↑
27.0 km/h
11
29.0°
↑
28.0 km/h
12
29.0°
↑
30.0 km/h
13
29.0°
↑
29.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
15
29.0°
↑
26.0 km/h
16
30.0°
↑
24.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
19
29.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
20
29.0°
0.6 mm
↑
31.0 km/h
21
29.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
22
29.0°
↑
33.0 km/h
23
29.0°
↑
31.0 km/h
29.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
1
29.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
2
29.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Menen, Nauru 🇳🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 79.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |