Thời tiết tại Baiti, Nauru 🇳🇷
26.8°C
cảm giác như 29.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Baiti, Nauru vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baiti, Nauru 🇳🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
27.4°C
25.8°C
77%
29.9 kph
16.4 mm
11.0
06:52 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.3°C
27.8°C
73%
13.0 kph
0.3 mm
11.0
06:52 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.3°C
27.9°C
76%
22.3 kph
2.2 mm
11.0
06:52 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
27.9°C
76%
23.4 kph
2.4 mm
11.0
06:51 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
28.5°C
28.0°C
75%
21.2 kph
6.4 mm
7.0
06:51 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
28.0°C
73%
18.4 kph
2.2 mm
7.0
06:51 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
27.1°C
26.0°C
81%
33.1 kph
8.2 mm
7.0
06:51 AM
06:57 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Baiti, Nauru 🇳🇷
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
12
27.0°
↑
28.0 km/h
13
28.0°
↑
27.0 km/h
14
28.0°
↑
26.0 km/h
15
28.0°
↑
25.0 km/h
16
28.0°
↑
24.0 km/h
17
28.0°
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
28.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
11.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
↑
9.0 km/h
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
28.0°
↑
9.0 km/h
3
28.0°
↑
9.0 km/h
4
28.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
5
28.0°
↑
8.0 km/h
6
28.0°
↑
6.0 km/h
7
28.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
2.0 km/h
11
28.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baiti, Nauru 🇳🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |